| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
confrontation
|
Phiên âm: /ˌkɒnfrʌnˈteɪʃn/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Cuộc đối đầu | Ngữ cảnh: Tình huống căng thẳng giữa hai bên |
The argument led to a confrontation |
Cuộc tranh cãi dẫn đến đối đầu |
| 2 |
Từ:
confrontational
|
Phiên âm: /ˌkɒnfrʌnˈteɪʃənl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Mang tính đối đầu | Ngữ cảnh: Dùng cho thái độ gây căng thẳng |
His tone was confrontational |
Giọng anh ta mang tính đối đầu |
| 3 |
Từ:
confront
|
Phiên âm: /kənˈfrʌnt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Đối đầu; đối chất | Ngữ cảnh: Dùng khi phải đối mặt trực tiếp vấn đề hoặc người nào đó |
She confronted him about the lie |
Cô ấy đối chất anh ta về lời nói dối |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||