Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

conductor là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ conductor trong tiếng Anh

conductor /kənˈdʌktə/
- (n) : người soát vé (xe buýt)

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

conductor: Nhạc trưởng / soát vé

Conductor có thể là người chỉ huy dàn nhạc hoặc nhân viên soát vé trên tàu xe.

  • The conductor led the orchestra brilliantly. (Nhạc trưởng chỉ huy dàn nhạc xuất sắc.)
  • The bus conductor collected the fares. (Nhân viên soát vé xe buýt thu tiền vé.)
  • The conductor signaled the musicians to begin. (Nhạc trưởng ra hiệu cho các nhạc công bắt đầu.)

Bảng biến thể từ "conductor"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: conduct
Phiên âm: /kənˈdʌkt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Tiến hành, thực hiện Ngữ cảnh: Dùng khi chỉ hành động tổ chức hoặc thực hiện một công việc, nghiên cứu The professor will conduct the experiment
Giáo sư sẽ tiến hành thí nghiệm
2 Từ: conductor
Phiên âm: /kənˈdʌktər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người chỉ huy, người điều khiển Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người điều hành hoặc hướng dẫn một hoạt động, sự kiện The conductor directed the orchestra with great skill
Người chỉ huy đã điều khiển dàn nhạc một cách tài ba
3 Từ: conduction
Phiên âm: /kənˈdʌkʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự dẫn truyền Ngữ cảnh: Dùng khi đề cập đến quá trình truyền tải năng lượng hoặc nhiệt The conduction of heat through the metal was fast
Quá trình dẫn truyền nhiệt qua kim loại rất nhanh

Từ đồng nghĩa "conductor"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "conductor"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!