| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
conduct
|
Phiên âm: /kənˈdʌkt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Tiến hành, thực hiện | Ngữ cảnh: Dùng khi chỉ hành động tổ chức hoặc thực hiện một công việc, nghiên cứu |
The professor will conduct the experiment |
Giáo sư sẽ tiến hành thí nghiệm |
| 2 |
Từ:
conductor
|
Phiên âm: /kənˈdʌktər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Người chỉ huy, người điều khiển | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người điều hành hoặc hướng dẫn một hoạt động, sự kiện |
The conductor directed the orchestra with great skill |
Người chỉ huy đã điều khiển dàn nhạc một cách tài ba |
| 3 |
Từ:
conduction
|
Phiên âm: /kənˈdʌkʃən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự dẫn truyền | Ngữ cảnh: Dùng khi đề cập đến quá trình truyền tải năng lượng hoặc nhiệt |
The conduction of heat through the metal was fast |
Quá trình dẫn truyền nhiệt qua kim loại rất nhanh |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||