Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

conduction là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ conduction trong tiếng Anh

conduction /kənˈdʌkʃən/
- Danh từ : Sự dẫn truyền

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "conduction"

1 conduct
Phiên âm: /kənˈdʌkt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Tiến hành, thực hiện Ngữ cảnh: Dùng khi chỉ hành động tổ chức hoặc thực hiện một công việc, nghiên cứu

Ví dụ:

The professor will conduct the experiment

Giáo sư sẽ tiến hành thí nghiệm

2 conductor
Phiên âm: /kənˈdʌktər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người chỉ huy, người điều khiển Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người điều hành hoặc hướng dẫn một hoạt động, sự kiện

Ví dụ:

The conductor directed the orchestra with great skill

Người chỉ huy đã điều khiển dàn nhạc một cách tài ba

3 conduction
Phiên âm: /kənˈdʌkʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự dẫn truyền Ngữ cảnh: Dùng khi đề cập đến quá trình truyền tải năng lượng hoặc nhiệt

Ví dụ:

The conduction of heat through the metal was fast

Quá trình dẫn truyền nhiệt qua kim loại rất nhanh

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!