Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

conditional là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ conditional trong tiếng Anh

conditional /kənˈdɪʃənəl/
- (adj) : có điều kiện

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

conditional: Có điều kiện

Conditional mô tả cái gì đó phụ thuộc vào một điều kiện nào đó mới xảy ra hoặc hiệu lực.

  • The offer is conditional on passing the interview. (Lời đề nghị phụ thuộc vào việc vượt qua buổi phỏng vấn.)
  • He received a conditional approval. (Anh ấy nhận được sự chấp thuận có điều kiện.)
  • They signed a conditional agreement. (Họ ký một thỏa thuận có điều kiện.)

Bảng biến thể từ "conditional"

1 condition
Phiên âm: /kənˈdɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Điều kiện, tình trạng Ngữ cảnh: Dùng để chỉ trạng thái hoặc tình huống mà một người, vật hay sự vật đang ở

Ví dụ:

The car is in excellent condition

Chiếc xe đang trong tình trạng tuyệt vời

2 condition
Phiên âm: /kənˈdɪʃən/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Điều kiện hóa Ngữ cảnh: Dùng khi mô tả hành động tạo ra hoặc ảnh hưởng đến một điều kiện nào đó

Ví dụ:

The teacher conditioned the students to respond quickly

Giáo viên đã điều kiện hóa học sinh để phản ứng nhanh chóng

3 conditional
Phiên âm: /kənˈdɪʃənəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có điều kiện Ngữ cảnh: Dùng để mô tả điều gì đó có sự phụ thuộc vào một điều kiện nào đó

Ví dụ:

The offer is conditional upon approval

Đề nghị này có điều kiện phải được phê duyệt

4 conditionally
Phiên âm: /kənˈdɪʃənəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách có điều kiện Ngữ cảnh: Dùng khi hành động được thực hiện với một sự ràng buộc, điều kiện

Ví dụ:

The contract was signed conditionally

Hợp đồng đã được ký kết có điều kiện

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!