Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

complicate là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ complicate trong tiếng Anh

complicate /ˈkɒmplɪkeɪt/
- (v) : làm phức tạp, rắc rối

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

complicate: Làm phức tạp

Complicate là làm cho điều gì đó trở nên khó khăn hoặc rắc rối hơn.

  • The new rules complicate the process of applying for a visa. (Những quy định mới làm phức tạp quá trình xin visa.)
  • He complicated the situation by providing misleading information. (Anh ấy làm phức tạp tình huống bằng cách cung cấp thông tin sai lệch.)
  • The case became more complicated as new evidence emerged. (Vụ án trở nên phức tạp hơn khi có thêm chứng cứ mới.)

Bảng biến thể từ "complicate"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: complication
Phiên âm: /ˌkɒmplɪˈkeɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự phức tạp; biến chứng Ngữ cảnh: Dùng trong y tế hoặc vấn đề phát sinh The surgery had no complications
Ca phẫu thuật không có biến chứng
2 Từ: complicate
Phiên âm: /ˈkɒmplɪkeɪt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Làm phức tạp Ngữ cảnh: Khiến vấn đề trở nên khó hơn New rules complicate the process
Quy tắc mới làm quá trình phức tạp hơn
3 Từ: complicated
Phiên âm: /ˈkɒmplɪkeɪtɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Phức tạp; rắc rối Ngữ cảnh: Nhiều phần khó hiểu hoặc khó giải quyết The situation is very complicated
Tình hình rất phức tạp

Từ đồng nghĩa "complicate"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "complicate"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
1

These events will greatly complicate the situation.

Những sự kiện này sẽ làm tình hình phức tạp hơn rất nhiều.

Lưu sổ câu

2

The day's events, he said, would only complicate the task of the peacekeeping forces.

Ông nói những sự kiện trong ngày chỉ khiến nhiệm vụ của lực lượng gìn giữ hòa bình thêm khó khăn.

Lưu sổ câu

3

It will only complicate the situation if we invite his old girlfriend as well.

Nếu chúng ta mời cả bạn gái cũ của anh ấy, tình hình chỉ thêm rắc rối.

Lưu sổ câu

4

To complicate matters further, everybody's vitamin requirements vary.

Để mọi chuyện rắc rối hơn nữa, nhu cầu vitamin của mỗi người lại khác nhau.

Lưu sổ câu

5

You mustn't complicate the problem by raising new issues.

Bạn không được làm vấn đề phức tạp thêm bằng cách nêu ra vấn đề mới.

Lưu sổ câu

6

There is no need to complicate matters.

Không cần thiết phải làm mọi chuyện phức tạp lên.

Lưu sổ câu

7

To complicate matters further, there will be no transport available until 8 o'clock.

Để mọi chuyện rắc rối hơn nữa, sẽ không có phương tiện đi lại cho đến 8 giờ.

Lưu sổ câu

8

I do not wish to complicate the task more than is necessary.

Tôi không muốn làm nhiệm vụ phức tạp hơn mức cần thiết.

Lưu sổ câu

9

To complicate matters further, differences exist in legal systems, trade customs, and language.

Để mọi chuyện rắc rối hơn nữa, còn có sự khác biệt về hệ thống pháp luật, tập quán thương mại và ngôn ngữ.

Lưu sổ câu

10

The other options simply complicate the situation and could land him with more expense.

Các lựa chọn khác chỉ làm tình hình rắc rối hơn và có thể khiến anh ấy tốn kém thêm.

Lưu sổ câu

11

To complicate matters further, the law on this issue has been changed.

Để mọi chuyện rắc rối hơn nữa, luật về vấn đề này đã được thay đổi.

Lưu sổ câu

12

A weakening economy might further complicate Bush's budget math.

Nền kinh tế suy yếu có thể khiến bài toán ngân sách của Bush thêm phức tạp.

Lưu sổ câu

13

But other factors complicate the picture.

Nhưng những yếu tố khác làm bức tranh trở nên phức tạp.

Lưu sổ câu

14

But this will delay and complicate things.

Nhưng điều này sẽ làm chậm trễ và khiến mọi việc rắc rối hơn.

Lưu sổ câu

15

Information systems simultaneously simplify and complicate the problem.

Hệ thống thông tin vừa đơn giản hóa vừa làm vấn đề phức tạp hơn.

Lưu sổ câu

16

This tends to complicate the tax issues.

Điều này có xu hướng làm các vấn đề thuế phức tạp hơn.

Lưu sổ câu

17

Other rules further complicate the position.

Những quy định khác khiến tình thế thêm phức tạp.

Lưu sổ câu

18

Re-melting and alloying further complicate the situation.

Việc nấu chảy lại và pha hợp kim làm tình hình thêm phức tạp.

Lưu sổ câu

19

I don't need a boyfriend—they just complicate your life.

Tôi không cần bạn trai—họ chỉ làm cuộc sống bạn rắc rối hơn.

Lưu sổ câu

20

To complicate matters further, many of these shepherds were in agreement with their flocks.

Để mọi chuyện rắc rối hơn nữa, nhiều người chăn cừu trong số này lại đi cùng/đồng thuận với bầy của họ.

Lưu sổ câu

21

This will further complicate the task of the police and deter victims from reporting.

Điều này sẽ khiến nhiệm vụ của cảnh sát thêm khó khăn và khiến nạn nhân ngại trình báo hơn.

Lưu sổ câu

22

But this was no time to complicate things by being sidetracked by Ian.

Nhưng đây không phải lúc để mọi chuyện rắc rối thêm vì bị Ian làm phân tâm.

Lưu sổ câu

23

Any decision taken by them now, however well meant, could complicate the peace process.

Bất kỳ quyết định nào họ đưa ra lúc này, dù ý tốt đến đâu, cũng có thể làm tiến trình hòa bình phức tạp hơn.

Lưu sổ câu

24

This does not invalidate Freud's approach, but it does complicate matters more than he suggests.

Điều này không phủ nhận cách tiếp cận của Freud, nhưng nó làm vấn đề phức tạp hơn ông ấy tưởng.

Lưu sổ câu

25

Inevitable political interest in local development will also continue to complicate matters.

Sự can dự chính trị khó tránh vào phát triển địa phương cũng sẽ tiếp tục làm mọi chuyện rắc rối.

Lưu sổ câu

26

I do not wish to complicate the task more than is necessary.

Tôi không muốn làm phức tạp nhiệm vụ hơn mức cần thiết.

Lưu sổ câu

27

To complicate matters further, there will be no transport available till 8 o'clock.

Để vấn đề phức tạp hơn, sẽ không có phương tiện giao thông nào cho đến 8 giờ.

Lưu sổ câu

28

The issue is complicated by the fact that a vital document is missing.

Vấn đề phức tạp do thiếu một tài liệu quan trọng.

Lưu sổ câu

29

These events will greatly complicate the situation.

Những sự kiện này sẽ làm phức tạp thêm tình hình.

Lưu sổ câu

30

The situation is further complicated by the language difficulties.

Tình hình còn phức tạp hơn do khó khăn về ngôn ngữ.

Lưu sổ câu

31

This latest bloodshed greatly complicates efforts to bring peace to the region.

Cuộc đổ máu mới nhất này làm phức tạp thêm rất nhiều nỗ lực mang lại hòa bình cho khu vực.

Lưu sổ câu

32

To complicate matters further, there will be no transport available till 8 o'clock.

Để vấn đề phức tạp hơn, sẽ không có phương tiện giao thông nào cho đến 8 giờ.

Lưu sổ câu