| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
complain
|
Phiên âm: /kəmˈpleɪn/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Phàn nàn | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động bày tỏ sự không hài lòng hoặc sự bất mãn |
She complained about the slow service |
Cô ấy đã phàn nàn về dịch vụ chậm chạp |
| 2 |
Từ:
complaint
|
Phiên âm: /kəmˈpleɪnt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự phàn nàn, đơn khiếu nại | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động phàn nàn hoặc bản thân sự phàn nàn |
The customer filed a complaint about the product |
Khách hàng đã nộp đơn khiếu nại về sản phẩm |
| 3 |
Từ:
complained
|
Phiên âm: /kəmˈpleɪnd/ | Loại từ: Động từ quá khứ | Nghĩa: Đã phàn nàn | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động phàn nàn đã hoàn thành |
He complained to the manager about the noise |
Anh ấy đã phàn nàn với quản lý về tiếng ồn |
| 4 |
Từ:
complaining
|
Phiên âm: /kəmˈpleɪnɪŋ/ | Loại từ: Động từ V-ing | Nghĩa: Đang phàn nàn | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động phàn nàn đang diễn ra |
She is complaining about the new rules |
Cô ấy đang phàn nàn về các quy định mới |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||