| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
complaint
|
Phiên âm: /kəmˈpleɪnt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự phàn nàn, đơn khiếu nại | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ sự phàn nàn hoặc khiếu nại chính thức |
He made a formal complaint about the service |
Anh ấy đã khiếu nại chính thức về dịch vụ |
| 2 |
Từ:
complainant
|
Phiên âm: /kəmˈpleɪnənt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Người phàn nàn | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người đưa ra phàn nàn hoặc khiếu nại |
The complainant was not satisfied with the resolution |
Người khiếu nại không hài lòng với giải quyết |
| 3 |
Từ:
complain
|
Phiên âm: /kəmˈpleɪn/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Phàn nàn | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động phàn nàn hoặc khiếu nại |
She complained about the noise outside her window |
Cô ấy đã phàn nàn về tiếng ồn ngoài cửa sổ |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||