Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

compiler là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ compiler trong tiếng Anh

compiler /kəmˈpaɪlə/
- (n) : người biên tập, người sưu tầm

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

compiler: Người biên soạn; Trình biên dịch

Compiler có nghĩa là người biên soạn sách/dữ liệu hoặc chương trình dịch ngôn ngữ lập trình.

  • The compiler of the dictionary worked for 10 years. (Người biên soạn từ điển đã làm việc 10 năm.)
  • A compiler translates code into machine language. (Trình biên dịch chuyển mã thành ngôn ngữ máy.)
  • He works as a software compiler. (Anh ấy làm trình biên dịch phần mềm.)

Bảng biến thể từ "compiler"

1 compilation
Phiên âm: /ˌkɒmpɪˈleɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự biên soạn; tuyển tập Ngữ cảnh: Dùng trong học thuật/âm nhạc

Ví dụ:

This book is a compilation of essays

Cuốn sách là tuyển tập các bài luận

2 compiler
Phiên âm: /kəmˈpaɪlə(r)/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người biên soạn; trình biên dịch Ngữ cảnh: Dùng cho người hoặc CNTT

Ví dụ:

The compiler checks the code

Trình biên dịch kiểm tra mã

3 compile
Phiên âm: /kəmˈpaɪl/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Biên soạn, tổng hợp Ngữ cảnh: Dùng khi thu thập thông tin

Ví dụ:

She compiled the data carefully

Cô ấy tổng hợp dữ liệu cẩn thận

4 compiled
Phiên âm: /kəmˈpaɪld/ Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) Nghĩa: Đã biên soạn Ngữ cảnh: Dùng trong thì quá khứ hoặc bị động

Ví dụ:

The report was compiled last week

Báo cáo được biên soạn tuần trước

5 compiling
Phiên âm: /kəmˈpaɪlɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang biên soạn Ngữ cảnh: Dùng cho quá trình

Ví dụ:

Compiling sources takes time

Việc tổng hợp tài liệu tốn thời gian

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!