Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

commander là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ commander trong tiếng Anh

commander /kəˈmɑːndə/
- noun : chỉ huy

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

commander: Chỉ huy

Commander là danh từ chỉ người đứng đầu một đơn vị quân sự hoặc lực lượng.

  • The commander gave orders to his troops. (Chỉ huy ra lệnh cho binh lính.)
  • She served as a naval commander. (Cô ấy phục vụ với tư cách là chỉ huy hải quân.)
  • The commander inspected the base. (Chỉ huy kiểm tra căn cứ.)

Bảng biến thể từ "commander"

1 commandment
Phiên âm: /kəˈmændmənt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Điều răn; lời dạy Ngữ cảnh: Trong tôn giáo (Ten Commandments)

Ví dụ:

The commandment teaches respect

Điều răn dạy sự tôn trọng

2 commander
Phiên âm: /kəˈmændər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Chỉ huy; sĩ quan chỉ huy Ngữ cảnh: Cấp bậc quân sự

Ví dụ:

The commander gave the order

Chỉ huy đưa ra mệnh lệnh

3 command
Phiên âm: /kəˈmænd/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Chỉ huy; điều khiển Ngữ cảnh: Dùng trong quân đội

Ví dụ:

He commands a large unit

Anh ấy chỉ huy một đơn vị lớn

4 commanding
Phiên âm: /kəˈmændɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Oai nghiêm; chỉ huy Ngữ cảnh: Dùng mô tả giọng nói, vị trí

Ví dụ:

She has a commanding presence

Cô ấy có sự hiện diện đầy uy lực

Danh sách câu ví dụ:

military/allied/field/flight commanders

chỉ huy quân sự / đồng minh / lĩnh vực / chuyến bay

Ôn tập Lưu sổ

the commander of the expedition

chỉ huy của cuộc thám hiểm

Ôn tập Lưu sổ

the commander of US forces in Iraq

chỉ huy lực lượng Hoa Kỳ ở Iraq

Ôn tập Lưu sổ

General Eisenhower was Supreme Allied Commander in Western Europe.

Tướng Eisenhower là Tư lệnh Đồng minh Tối cao ở Tây Âu.

Ôn tập Lưu sổ