Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

coming là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ coming trong tiếng Anh

coming /ˈkʌmɪŋ/
- noun : đang tới

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

coming: Sắp tới; sự đến

Coming là tính từ mô tả điều gì đó sẽ xảy ra sắp tới; là danh từ nghĩa là sự đến.

  • We are preparing for the coming winter. (Chúng tôi đang chuẩn bị cho mùa đông sắp tới.)
  • The coming week will be busy. (Tuần tới sẽ bận rộn.)
  • Her coming was a surprise to us. (Việc cô ấy đến là điều bất ngờ với chúng tôi.)

Bảng biến thể từ "coming"

1 come
Phiên âm: /kʌm/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Đến; tới Ngữ cảnh: Di chuyển đến nơi người nói đề cập

Ví dụ:

Please come here

Làm ơn đến đây

2 coming
Phiên âm: /ˈkʌmɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Sắp tới; sắp diễn ra Ngữ cảnh: Miêu tả sự kiện tương lai gần

Ví dụ:

The coming year will be exciting

Năm sắp tới sẽ đầy thú vị

3 coming
Phiên âm: /ˈkʌmɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự đến; việc đến Ngữ cảnh: Dùng trong văn trang trọng hoặc thành ngữ

Ví dụ:

The coming of spring is beautiful

Sự đến của mùa xuân thật đẹp

4 upcoming
Phiên âm: /ˈʌpkʌmɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Sắp xảy ra Ngữ cảnh: Đồng nghĩa phổ biến hơn trong hiện đại

Ví dụ:

The upcoming event starts at 8

Sự kiện sắp diễn ra lúc 8 giờ

Danh sách câu ví dụ:

With the coming of modern technology, many jobs were lost.

Với sự ra đời của công nghệ hiện đại, nhiều việc làm đã bị mất.

Ôn tập Lưu sổ

It's hard to keep track of the children's comings and goings.

Thật khó để theo dõi các chuyến đi và đến của bọn trẻ.

Ôn tập Lưu sổ

There had been lots of comings and goings at the house.

Có rất nhiều lượt đến và đi tại ngôi nhà.

Ôn tập Lưu sổ

From her window she could watch the comings and goings of visitors.

Từ cửa sổ của mình, cô ấy có thể theo dõi những hoạt động đến và đi của du khách.

Ôn tập Lưu sổ

Her coming meant that the department could complete the project on time.

Sự xuất hiện của cô ấy có nghĩa là bộ phận có thể hoàn thành dự án đúng thời hạn.

Ôn tập Lưu sổ

Its history dates from the coming of the Romans in the first century.

Lịch sử của nó bắt đầu từ sự xuất hiện của người La Mã vào thế kỷ đầu tiên.

Ôn tập Lưu sổ

Many jobs were lost with the coming of modern technology.

Nhiều công việc bị mất đi khi công nghệ hiện đại ra đời.

Ôn tập Lưu sổ

The little bird seemed to be heralding the coming of spring.

Chú chim nhỏ dường như đang báo trước mùa xuân đến.

Ôn tập Lưu sổ

We were celebrating the coming of the New Year.

Chúng tôi đang ăn mừng năm mới sắp đến.

Ôn tập Lưu sổ

With the coming of war he trained as a pilot.

Khi chiến tranh sắp xảy ra, anh ấy được đào tạo như một phi công.

Ôn tập Lưu sổ

It's hard to keep track of the children's comings and goings.

Thật khó để theo dõi việc đi lại của bọn trẻ.

Ôn tập Lưu sổ