Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

collective là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ collective trong tiếng Anh

collective /kəˈlɛktɪv/
- noun : tập thể

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

collective: Tập thể; chung

Collective là tính từ chỉ những gì liên quan đến một nhóm người cùng chia sẻ trách nhiệm hoặc quyền lợi; là danh từ chỉ một nhóm hoạt động chung.

  • The decision was a collective effort. (Quyết định là kết quả của nỗ lực tập thể.)
  • They worked towards a collective goal. (Họ cùng hướng đến một mục tiêu chung.)
  • The farmers formed a collective to sell their produce. (Những người nông dân lập một hợp tác xã để bán nông sản.)

Bảng biến thể từ "collective"

1 collect
Phiên âm: /kəˈlekt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Thu thập; sưu tầm; đón Ngữ cảnh: Gom đồ/vật; đón người

Ví dụ:

She collects stamps; I’ll collect you at 6

Cô ấy sưu tầm tem; tôi đón bạn lúc 6 giờ

2 collection
Phiên âm: /kəˈlekʃn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Bộ sưu tập; việc thu tiền Ngữ cảnh: Tập hợp vật; hoạt động thu

Ví dụ:

His coin collection is valuable

Bộ sưu tập tiền xu của anh ấy rất giá trị

3 collector
Phiên âm: /kəˈlektər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người sưu tầm/thu Ngữ cảnh: Người thực hiện việc thu gom/thu phí

Ví dụ:

A tax collector visited the shop

Nhân viên thu thuế đến cửa hàng

4 collective
Phiên âm: /kəˈlektɪv/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Mang tính tập thể Ngữ cảnh: Thuộc về cả nhóm

Ví dụ:

We made a collective decision

Chúng tôi đưa ra quyết định tập thể

5 collectively
Phiên âm: /kəˈlektɪvli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách tập thể Ngữ cảnh: Hành động của cả nhóm

Ví dụ:

They are collectively responsible

Họ chịu trách nhiệm tập thể

6 collected
Phiên âm: /kəˈlektɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Điềm tĩnh; đã được thu gom Ngữ cảnh: Bình tĩnh; đã gom xong

Ví dụ:

She remained collected under pressure

Cô ấy vẫn điềm tĩnh dưới áp lực

7 collecting
Phiên âm: /kəˈlektɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang thu thập Ngữ cảnh: Quá trình đang diễn ra

Ví dụ:

He is collecting data for his thesis

Anh ấy đang thu thập dữ liệu cho luận văn

8 collectable
Phiên âm: /kəˈlektəbl/ Loại từ: Danh từ/Tính từ Nghĩa: Vật sưu tầm; có thể thu Ngữ cảnh: Đồ giá trị với người sưu tầm

Ví dụ:

These toys are highly collectable

Những món đồ chơi này rất đáng sưu tầm

Danh sách câu ví dụ:

collective leadership/decision-making/responsibility

lãnh đạo tập thể / ra quyết định / trách nhiệm

Ôn tập Lưu sổ

The collective name for mast, boom and sails on a boat is the ‘rig’.

Tên chung cho cột buồm, cần và buồm trên thuyền là 'giàn khoan'.

Ôn tập Lưu sổ

It was formed as a permanent association of employers to represent their collective interests.

Nó được thành lập như một hiệp hội thường trực của những người sử dụng lao động để đại diện cho lợi ích tập thể của họ.

Ôn tập Lưu sổ

MPs heaved a collective sigh of relief when the news was announced last night.

Các nghị sĩ thở phào nhẹ nhõm khi tin tức được công bố vào đêm qua.

Ôn tập Lưu sổ

The austerities of wartime Europe were still fresh in the collective memory.

Sự khắc khổ của châu Âu thời chiến vẫn còn nguyên vẹn trong ký ức tập thể.

Ôn tập Lưu sổ

There has to be a balance between individual choice and collective responsibility.

Phải có sự cân bằng giữa lựa chọn cá nhân và trách nhiệm tập thể.

Ôn tập Lưu sổ

We encourage collective decision-making about patient care, involving medical staff, the patient and family.

Chúng tôi khuyến khích việc ra quyết định tập thể về chăm sóc bệnh nhân, có sự tham gia của nhân viên y tế, bệnh nhân và gia đình.

Ôn tập Lưu sổ