| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
coldly
|
Phiên âm: /ˈkoʊldli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách lạnh lùng | Ngữ cảnh: Mô tả thái độ dửng dưng, thiếu cảm xúc |
He spoke coldly to his staff |
Anh ta nói với nhân viên một cách lạnh lùng |
| 2 |
Từ:
cold
|
Phiên âm: /koʊld/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Lạnh; lạnh lùng | Ngữ cảnh: Nhiệt độ thấp hoặc thái độ vô cảm |
The room felt cold |
Căn phòng thấy lạnh |
| 3 |
Từ:
coldness
|
Phiên âm: /ˈkoʊldnəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự lạnh; sự lạnh lùng | Ngữ cảnh: Trạng thái vật lý hoặc thái độ |
The coldness of her reply hurt him |
Sự lạnh lùng trong câu trả lời của cô khiến anh tổn thương |
| 4 |
Từ:
colder
|
Phiên âm: /ˈkoʊldər/ | Loại từ: Tính từ (so sánh hơn) | Nghĩa: Lạnh hơn | Ngữ cảnh: So sánh mức độ lạnh |
It’s colder today than yesterday |
Hôm nay lạnh hơn hôm qua |
| 5 |
Từ:
coldest
|
Phiên âm: /ˈkoʊldɪst/ | Loại từ: Tính từ (so sánh nhất) | Nghĩa: Lạnh nhất | Ngữ cảnh: Mức độ cao nhất |
January is the coldest month |
Tháng 1 là tháng lạnh nhất |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||