Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

cleared là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ cleared trong tiếng Anh

cleared /klɪəd/
- Động từ quá khứ : Đã làm sạch, đã dọn dẹp

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "cleared"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: clear
Phiên âm: /klɪə(r)/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Sạch, rõ ràng, minh bạch Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả điều gì đó không có vết bẩn hoặc dễ hiểu, dễ nhìn The sky is clear today
Trời hôm nay quang đãng
2 Từ: clear
Phiên âm: /klɪə(r)/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Làm sạch, làm rõ Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động làm cho thứ gì đó rõ ràng hoặc không có vật cản She cleared the table after dinner
Cô ấy đã dọn bàn sau bữa tối
3 Từ: cleared
Phiên âm: /klɪəd/ Loại từ: Động từ quá khứ Nghĩa: Đã làm sạch, đã dọn dẹp Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động đã hoàn thành của việc làm sạch hoặc dọn dẹp The road was cleared after the snowstorm
Con đường đã được dọn dẹp sau cơn bão tuyết
4 Từ: clearing
Phiên âm: /ˈklɪərɪŋ/ Loại từ: Động từ V-ing Nghĩa: Đang làm sạch, đang dọn dẹp Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động đang dọn dẹp hoặc làm cho một thứ gì đó rõ ràng They are clearing the forest for the new road
Họ đang dọn sạch khu rừng để làm con đường mới

Từ đồng nghĩa "cleared"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "cleared"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!