Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

clear là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ clear trong tiếng Anh

clear /klɪə/
- (adj) (v) : lau chùi, quét dọn

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

clear: Rõ ràng, trong suốt

Clear dùng để chỉ điều gì đó dễ hiểu hoặc không có vết bẩn, mờ đục.

  • She gave a clear explanation of the new policy. (Cô ấy đưa ra một giải thích rõ ràng về chính sách mới.)
  • The sky is clear today, perfect for a picnic. (Bầu trời hôm nay trong xanh, hoàn hảo cho một buổi picnic.)
  • The water was so clear that you could see the fish swimming. (Nước trong đến mức bạn có thể nhìn thấy cá bơi lội.)

Bảng biến thể từ "clear"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: clear
Phiên âm: /klɪə(r)/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Sạch, rõ ràng, minh bạch Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả điều gì đó không có vết bẩn hoặc dễ hiểu, dễ nhìn The sky is clear today
Trời hôm nay quang đãng
2 Từ: clear
Phiên âm: /klɪə(r)/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Làm sạch, làm rõ Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động làm cho thứ gì đó rõ ràng hoặc không có vật cản She cleared the table after dinner
Cô ấy đã dọn bàn sau bữa tối
3 Từ: cleared
Phiên âm: /klɪəd/ Loại từ: Động từ quá khứ Nghĩa: Đã làm sạch, đã dọn dẹp Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động đã hoàn thành của việc làm sạch hoặc dọn dẹp The road was cleared after the snowstorm
Con đường đã được dọn dẹp sau cơn bão tuyết
4 Từ: clearing
Phiên âm: /ˈklɪərɪŋ/ Loại từ: Động từ V-ing Nghĩa: Đang làm sạch, đang dọn dẹp Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động đang dọn dẹp hoặc làm cho một thứ gì đó rõ ràng They are clearing the forest for the new road
Họ đang dọn sạch khu rừng để làm con đường mới

Từ đồng nghĩa "clear"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "clear"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
1

After black clouds, clear weather.

Sau cơn mưa trời lại sáng.

Lưu sổ câu

2

A clear fast is better than a dirty breakfast.

Nhịn ăn trong sạch còn hơn ăn bữa sáng không trong sạch.

Lưu sổ câu

3

A clear conscience is a sure card.

Lương tâm trong sạch là lá bài chắc thắng.

Lưu sổ câu

4

A clear conscience laughs at false accusations.

Lương tâm trong sạch không sợ lời buộc tội sai trái.

Lưu sổ câu

5

A clear conscience is a soft pillow.

Lương tâm trong sạch là chiếc gối êm.

Lưu sổ câu

6

Industry keeps the body healthy, the mind clear, the heart whole, and the purse full.

Chăm chỉ giúp thân thể khỏe mạnh, trí óc minh mẫn, trái tim trọn vẹn và túi tiền đầy đủ.

Lưu sổ câu

7

It is clear that the cat has eaten it!

Rõ ràng là con mèo đã ăn mất rồi!

Lưu sổ câu

8

You'll do as you're told, is that clear?

Anh sẽ làm theo lời dặn, rõ chưa?

Lưu sổ câu

9

Keep your conscience clear, then never fear.

Giữ lương tâm trong sạch thì chẳng phải sợ gì.

Lưu sổ câu

10

Your clear reasoning is quite correct.

Lập luận rõ ràng của bạn hoàn toàn chính xác.

Lưu sổ câu

11

Let's leave when the roads are clear.

Hãy đi khi đường đã thông thoáng.

Lưu sổ câu

12

It's not clear precisely how the accident happened.

Không rõ chính xác tai nạn đã xảy ra như thế nào.

Lưu sổ câu

13

She had made her feelings towards him abundantly clear.

Cô ấy đã bày tỏ cảm xúc của mình với anh ta một cách rất rõ ràng.

Lưu sổ câu

14

She has a clear analytical mind.

Cô ấy có tư duy phân tích minh mẫn.

Lưu sổ câu

15

Cats can clear two metres with a standing jump.

Mèo có thể nhảy qua độ cao hai mét khi bật tại chỗ.

Lưu sổ câu

16

This was a clear contravention of the rules.

Đây rõ ràng là sự vi phạm quy định.

Lưu sổ câu

17

May I clear the plates off the table?

Tôi có thể dọn đĩa khỏi bàn được không?

Lưu sổ câu

18

She gave me clear and precise directions.

Cô ấy chỉ dẫn cho tôi rất rõ ràng và chính xác.

Lưu sổ câu

19

Thus much at least is clear.

Ít nhất thì điều này là rõ ràng.

Lưu sổ câu

20

The context makes the meaning clear.

Ngữ cảnh làm cho ý nghĩa trở nên rõ ràng.

Lưu sổ câu

21

I retain a clear memory of those days.

Tôi vẫn giữ ký ức rõ ràng về những ngày đó.

Lưu sổ câu

22

Would you clear away the breakfast things?

Bạn có thể dọn đồ ăn sáng đi không?

Lưu sổ câu

23

Her speech steered clear of controversial issues.

Bài phát biểu của cô ấy tránh xa các vấn đề gây tranh cãi.

Lưu sổ câu

24

The motorcar tracks are very clear.

Dấu bánh xe ô tô rất rõ ràng.

Lưu sổ câu

25

The clear, lively illustrations are in full colour.

Các hình minh họa rõ nét, sinh động được in màu đầy đủ.

Lưu sổ câu

26

Early morning mist patches will soon clear.

Những đám sương sớm sẽ sớm tan.

Lưu sổ câu

27

I repeat: the runway is not clear for take-off.

Tôi nhắc lại: đường băng chưa sẵn sàng cho việc cất cánh.

Lưu sổ câu

28

His heart cannot be pure whose tongue is not clear.

Lòng không thể trong sạch nếu lời nói không rõ ràng, chân thật.

Lưu sổ câu

29

Rain comes after sunshine, and after a dark cloud, a clear sky.

Sau mưa trời lại sáng.

Lưu sổ câu

30

Reading makes a full man, meditation a profound man, discourse a clear man.

Đọc sách tạo nên con người toàn diện, suy ngẫm tạo nên con người sâu sắc, thảo luận tạo nên con người minh triết.

Lưu sổ câu

31

She gave me clear and precise directions.

Cô ấy đưa cho tôi chỉ dẫn rõ ràng và chính xác.

Lưu sổ câu

32

Are these instructions clear enough?

Những hướng dẫn này đã đủ rõ chưa?

Lưu sổ câu

33

Your meaning needs to be clear.

Ý của bạn cần phải rõ ràng.

Lưu sổ câu

34

You'll do as you're told - is that clear?

Bạn sẽ làm theo lời dặn - đã rõ chưa?

Lưu sổ câu

35

She was quite clear about her reasons for leaving.

Cô ấy rất rõ ràng về lý do rời đi.

Lưu sổ câu

36

I hope I made it clear to him that he was no longer welcome here.

Tôi hy vọng tôi đã nói rõ với anh ấy rằng anh ấy không còn được chào đón ở đây nữa.

Lưu sổ câu

37

This is a clear case of fraud.

Đây là một trường hợp gian lận rõ ràng.

Lưu sổ câu

38

She won the election by a clear majority.

Cô ấy thắng cử với đa số rõ ràng.

Lưu sổ câu

39

His height gives him a clear advantage.

Chiều cao mang lại cho anh ấy lợi thế rõ ràng.

Lưu sổ câu

40

This is a clear warning of the risks.

Đây là một cảnh báo rõ ràng về những rủi ro.

Lưu sổ câu

41

He left no clear indication of his wishes.

Anh ấy không để lại dấu hiệu rõ ràng nào về mong muốn của mình.

Lưu sổ câu

42

We must send a clear message to young people that cyberbullying will not be tolerated.

Chúng ta phải gửi một thông điệp rõ ràng tới giới trẻ rằng bắt nạt trên mạng sẽ không được chấp nhận.

Lưu sổ câu

43

There is clear evidence that he was involved with the gang.

Có bằng chứng rõ ràng cho thấy anh ta có liên quan đến băng nhóm.

Lưu sổ câu

44

They made their intentions abundantly clear.

Họ đã làm rõ ý định của mình một cách hoàn toàn rõ ràng.

Lưu sổ câu

45

It was quite clear to me that she was lying.

Đối với tôi, rõ ràng là cô ấy đang nói dối.

Lưu sổ câu

46

It is clear from the graph that sales have dropped sharply.

Từ biểu đồ có thể thấy rõ doanh số đã giảm mạnh.

Lưu sổ câu

47

It is not clear what they want us to do.

Không rõ họ muốn chúng ta làm gì.

Lưu sổ câu

48

How he got there was not clear.

Không rõ anh ấy đã đến đó bằng cách nào.

Lưu sổ câu

49

Are you clear about the arrangements for tomorrow?

Bạn đã hiểu rõ các sắp xếp cho ngày mai chưa?

Lưu sổ câu

50

My memory is not clear on that point.

Tôi không nhớ rõ về điểm đó.

Lưu sổ câu

51

I'm still not clear on what the job involves.

Tôi vẫn chưa rõ công việc này bao gồm những gì.

Lưu sổ câu

52

We need a clear understanding of the problems involved.

Chúng ta cần hiểu rõ các vấn đề liên quan.

Lưu sổ câu

53

He is a clear thinker.

Anh ấy là người suy nghĩ mạch lạc.

Lưu sổ câu

54

You'll need to keep a clear head for your interview.

Bạn cần giữ đầu óc tỉnh táo cho buổi phỏng vấn.

Lưu sổ câu

55

The photo wasn't very clear.

Bức ảnh không rõ lắm.

Lưu sổ câu

56

The voice on the phone was clear and strong.

Giọng nói qua điện thoại rõ ràng và mạnh mẽ.

Lưu sổ câu

57

She was in Australia, but I could hear her voice as clear as a bell.

Cô ấy ở Úc, nhưng tôi vẫn nghe giọng cô ấy rõ như chuông.

Lưu sổ câu

58

The image was crisp and clear.

Hình ảnh sắc nét và rõ ràng.

Lưu sổ câu

59

The colours in her paintings are very clear and bright.

Màu sắc trong tranh của cô ấy rất rõ và tươi sáng.

Lưu sổ câu

60

The water was so clear that we could see the bottom of the lake.

Nước trong đến mức chúng tôi có thể nhìn thấy đáy hồ.

Lưu sổ câu

61

The window is made of clear glass.

Cửa sổ làm bằng kính trong suốt.

Lưu sổ câu

62

It is a clear, colourless liquid.

Đó là một chất lỏng trong suốt, không màu.

Lưu sổ câu

63

Wrap the gift in a sheet of clear cellophane.

Gói món quà bằng một tờ giấy bóng kính trong.

Lưu sổ câu

64

It was a clear blue sky.

Đó là một bầu trời xanh trong.

Lưu sổ câu

65

On a clear day, you can see France.

Vào ngày trời quang, bạn có thể nhìn thấy nước Pháp.

Lưu sổ câu

66

She has clear skin.

Cô ấy có làn da sạch, mịn.

Lưu sổ câu

67

He has a clear complexion.

Anh ấy có làn da sáng và mịn.

Lưu sổ câu

68

Her clear blue eyes sparkled.

Đôi mắt xanh trong của cô ấy lấp lánh.

Lưu sổ câu

69

The road was clear, and I ran across.

Đường trống, và tôi chạy qua.

Lưu sổ câu

70

All exits must be kept clear of baggage.

Tất cả lối ra phải không bị cản trở bởi hành lý.

Lưu sổ câu

71

You won't get a clear view of the stage from here.

Bạn sẽ không có tầm nhìn rõ sân khấu từ đây.

Lưu sổ câu

72

I always leave a clear desk at the end of the day.

Tôi luôn dọn bàn làm việc gọn gàng vào cuối ngày.

Lưu sổ câu

73

Most roads are now clear of snow.

Hầu hết các con đường giờ đã hết tuyết.

Lưu sổ câu

74

They were still not clear of all suspicion.

Họ vẫn chưa hết bị nghi ngờ.

Lưu sổ câu

75

We are finally clear of debt.

Cuối cùng chúng tôi cũng thoát nợ.

Lưu sổ câu

76

The plane climbed until it was clear of the clouds.

Máy bay bay lên cho đến khi vượt qua mây.

Lưu sổ câu

77

Make sure you park your car clear of the entrance.

Hãy đảm bảo bạn đỗ xe không chắn lối vào.

Lưu sổ câu

78

Allow three clear days for the letter to arrive.

Hãy chờ đủ ba ngày trọn vẹn để thư đến.

Lưu sổ câu

79

You must give seven clear days’ notice of the meeting.

Bạn phải thông báo trước bảy ngày trọn vẹn về cuộc họp.

Lưu sổ câu

80

They had made a clear profit of £2,000.

Họ đã thu được lợi nhuận ròng 2.000 bảng.

Lưu sổ câu

81

Oh well, that's all as clear as mud, then.

Ồ, vậy thì mọi thứ vẫn rối như mớ bòng bong.

Lưu sổ câu

82

Voters want to see clear blue water between the main parties.

Cử tri muốn thấy sự khác biệt rõ ràng giữa các đảng chính.

Lưu sổ câu

83

They failed to put clear blue water between themselves and their competitors.

Họ không tạo được sự khác biệt rõ ràng so với đối thủ.

Lưu sổ câu

84

As soon as the coast was clear, he climbed in through the window.

Ngay khi không còn nguy hiểm, anh ấy trèo vào qua cửa sổ.

Lưu sổ câu

85

She needed to keep a clear head if she was to remain in control.

Cô ấy cần giữ đầu óc tỉnh táo để duy trì sự kiểm soát.

Lưu sổ câu

86

The message is coming through loud and clear.

Thông điệp đang được truyền đi rõ ràng.

Lưu sổ câu

87

Small builders cannot see their way clear to take on many trainees.

Các nhà thầu nhỏ không thấy có khả năng nhận thêm nhiều thực tập sinh.

Lưu sổ câu

88

I hope I made it clear to him that he's not welcome here.

Tôi hy vọng tôi đã nói rõ với anh ấy rằng anh ấy không được chào đón ở đây.

Lưu sổ câu

89

Our policy on pensions is perfectly clear.

Chính sách lương hưu của chúng tôi hoàn toàn rõ ràng.

Lưu sổ câu

90

She has a clear, simple writing style.

Cô ấy có phong cách viết rõ ràng, đơn giản.

Lưu sổ câu

91

Your meaning needs to be crystal clear.

Ý của bạn cần phải cực kỳ rõ ràng.

Lưu sổ câu

92

This is a clear and concise practical guide.

Đây là một hướng dẫn thực tế rõ ràng và súc tích.

Lưu sổ câu

93

He made a clear and unambiguous statement.

Anh ấy đưa ra một tuyên bố rõ ràng và không mơ hồ.

Lưu sổ câu

94

The plan is very clear and simple.

Kế hoạch rất rõ ràng và đơn giản.

Lưu sổ câu

95

We have clear and consistent expectations for our students.

Chúng tôi có những kỳ vọng rõ ràng và nhất quán đối với học sinh.

Lưu sổ câu

96

The figures will give a clearer picture of the financial benefits.

Các con số sẽ cho thấy bức tranh rõ ràng hơn về lợi ích tài chính.

Lưu sổ câu

97

They made it absolutely clear that I was expected to help.

Họ đã nói rất rõ rằng tôi được mong đợi sẽ giúp đỡ.

Lưu sổ câu

98

There is clear evidence that TV advertising influences what children buy.

Có bằng chứng rõ ràng rằng quảng cáo truyền hình ảnh hưởng đến việc mua sắm của trẻ em.

Lưu sổ câu

99

It is clear from numerous studies that TV advertising influences what children buy.

Nhiều nghiên cứu cho thấy rõ rằng quảng cáo truyền hình ảnh hưởng đến việc mua sắm của trẻ em.

Lưu sổ câu

100

It is clear that more needs to be done to protect biodiversity.

Rõ ràng cần phải làm nhiều hơn để bảo vệ đa dạng sinh học.

Lưu sổ câu

101

We clearly need to do more to protect biodiversity.

Rõ ràng chúng ta cần làm nhiều hơn để bảo vệ đa dạng sinh học.

Lưu sổ câu

102

It was clear to us that there was a problem.

Chúng tôi nhận thấy rõ ràng là có vấn đề.

Lưu sổ câu

103

It wasn't entirely clear whether she wanted us to help.

Không hoàn toàn rõ liệu cô ấy có muốn chúng tôi giúp hay không.

Lưu sổ câu

104

There is a clear and present danger to national security.

Có một mối đe dọa rõ ràng và hiện hữu đối với an ninh quốc gia.

Lưu sổ câu

105

We need to give a clear sign that we value all students.

Chúng ta cần đưa ra tín hiệu rõ ràng rằng chúng ta coi trọng tất cả học sinh.

Lưu sổ câu

106

We need to make a clear distinction between private and public rooms.

Chúng ta cần phân biệt rõ giữa phòng riêng và phòng chung.

Lưu sổ câu

107

The film is a clear example of Hitchcock's cleverness.

Bộ phim là một ví dụ rõ ràng về sự tài tình của Hitchcock.

Lưu sổ câu

108

One clear winner stood out.

Một người chiến thắng rõ ràng nổi bật lên.

Lưu sổ câu

109

One thing is clear - she was not telling the truth.

Có một điều rõ ràng - cô ấy đã không nói sự thật.

Lưu sổ câu

110

The message of the play is clear: love is pain.

Thông điệp của vở kịch rất rõ ràng: tình yêu là đau khổ.

Lưu sổ câu

111

It was immediately clear that she had been crying.

Ngay lập tức có thể thấy rõ rằng cô ấy đã khóc.

Lưu sổ câu

112

It was pretty clear that they didn't want me there.

Rõ ràng là họ không muốn tôi ở đó.

Lưu sổ câu

113

It is becoming increasingly clear that consumers are interested in animal welfare.

Ngày càng rõ ràng rằng người tiêu dùng quan tâm đến phúc lợi động vật.

Lưu sổ câu

114

It seems clear that her separation from the children caused her great distress.

Có vẻ rõ ràng rằng việc xa cách con cái đã khiến cô ấy đau khổ.

Lưu sổ câu

115

You have to make your intentions crystal clear to them.

Bạn phải làm cho ý định của mình hoàn toàn rõ ràng với họ.

Lưu sổ câu

116

My memory isn’t really clear on that point.

Tôi không nhớ rõ về điểm đó.

Lưu sổ câu

117

I’m not quite clear about what I’m supposed to do.

Tôi chưa thực sự rõ mình phải làm gì.

Lưu sổ câu

118

I'm still not clear whether she wants to come or not.

Tôi vẫn chưa rõ cô ấy có muốn đến hay không.

Lưu sổ câu

119

My memory isn't really clear on that point.

Tôi không nhớ rõ về điểm đó.

Lưu sổ câu

120

Everyone must be clear about their responsibilities.

Mọi người phải hiểu rõ trách nhiệm của mình.

Lưu sổ câu

121

She has a clear vision of how the project should develop.

Cô ấy có tầm nhìn rõ ràng về cách dự án nên phát triển.

Lưu sổ câu

122

Nobody had a clear idea of what was to come next.

Không ai có ý tưởng rõ ràng về điều gì sẽ xảy ra tiếp theo.

Lưu sổ câu

123

We are very clear about what we want to accomplish.

Chúng tôi rất rõ ràng về những gì muốn đạt được.

Lưu sổ câu

124

The beach was perfect - white sand and clear blue water.

Bãi biển thật hoàn hảo - cát trắng và nước xanh trong.

Lưu sổ câu

125

The water comes out of the spring crystal clear and totally pure.

Nước từ suối chảy ra trong vắt và hoàn toàn tinh khiết.

Lưu sổ câu

126

Items must be carried in a clear plastic bag.

Các vật dụng phải được đựng trong túi nhựa trong suốt.

Lưu sổ câu

127

The water was fairly clear.

Nước khá trong.

Lưu sổ câu

128

The chairs were made of clear plastic.

Những chiếc ghế được làm bằng nhựa trong suốt.

Lưu sổ câu

129

It's likely to be a clear night, with temperatures dropping to freezing.

Có khả năng sẽ là một đêm quang đãng với nhiệt độ xuống mức đóng băng.

Lưu sổ câu

130

The weather was bright and clear.

Thời tiết sáng sủa và quang đãng.

Lưu sổ câu

131

It was a crisp, clear autumn morning.

Đó là một buổi sáng mùa thu trong trẻo và se lạnh.

Lưu sổ câu

132

On a clear day, you can see the mountains in the distance.

Vào ngày trời quang, bạn có thể nhìn thấy núi ở phía xa.

Lưu sổ câu

133

We enjoyed the clear night skies.

Chúng tôi tận hưởng bầu trời đêm trong trẻo.

Lưu sổ câu

134

The roads are reasonably clear of snow.

Các con đường khá sạch tuyết.

Lưu sổ câu

135

Make sure you keep all gutters and drainpipes clear of leaves.

Hãy đảm bảo giữ máng xối và ống thoát nước không bị lá cây làm tắc.

Lưu sổ câu

136

I hope I made it clear to him that he's not welcome here.

Tôi hy vọng tôi đã nói rõ với anh ấy rằng anh ấy không được chào đón ở đây.

Lưu sổ câu

137

The results contradict claims that advertising is unrelated to children’s spending habits.

Kết quả mâu thuẫn với tuyên bố rằng quảng cáo không liên quan đến thói quen chi tiêu của trẻ em.

Lưu sổ câu

138

(Compare: We have to do more to stop people trading wild animals illegally.)

(So sánh: Chúng ta phải làm nhiều hơn nữa để ngăn chặn những người buôn bán trái phép động vật hoang dã.)

Lưu sổ câu

139

(Compare: It’s absolutely terrible that people still keep monkeys as pets.)

(So sánh: Thật khủng khiếp khi người ta vẫn nuôi khỉ làm thú cưng.)

Lưu sổ câu

140

(Compare: I can’t understand why anyone would want to kill animals for fun.)

(So sánh: Tôi không hiểu tại sao có người lại muốn giết động vật cho vui.)

Lưu sổ câu

141

(Compare: Governments aren’t doing enough to help tiger conservation.)

(So sánh: Các chính phủ không làm đủ để giúp bảo tồn hổ.)

Lưu sổ câu

142

(Compare: I believe that the greatest threat…)

(So sánh: Tôi tin rằng mối đe dọa lớn nhất…)

Lưu sổ câu

143

It wasn't entirely clear whether she wanted us to help.

Không hoàn toàn rõ ràng liệu cô ấy có muốn chúng tôi giúp đỡ hay không.

Lưu sổ câu

144

The film is a clear example of Hitchcock's cleverness.

Bộ phim là một ví dụ rõ ràng về sự thông minh của Hitchcock.

Lưu sổ câu

145

It was pretty clear that they didn't want me there.

Rõ ràng là họ không muốn tôi ở đó.

Lưu sổ câu

146

Sorry, I don't quite follow (you).

Xin lỗi, tôi không hoàn toàn theo dõi (bạn).

Lưu sổ câu

147

Can I just check that I’ve got this right?

Tôi chỉ cần kiểm tra xem tôi đã hiểu đúng chưa?

Lưu sổ câu

148

Sorry, could you repeat that? I didn’t hear what you said.

Xin lỗi, bạn có thể lặp lại điều đó được không? Tôi không nghe thấy những gì bạn nói.

Lưu sổ câu

149

Sorry, would you mind repeating what you just said?

Xin lỗi, bạn có phiền nhắc lại những gì bạn vừa nói không?

Lưu sổ câu

150

Do you mean (to say) that the deal's off?

Ý bạn là (nói) rằng thỏa thuận đã kết thúc?

Lưu sổ câu

151

What exactly are you saying?

Chính xác thì bạn đang nói gì?

Lưu sổ câu

152

So you're saying that the meeting's cancelled?

Vậy bạn đang nói rằng cuộc họp đã bị hủy?

Lưu sổ câu

153

Sorry, did you mean that I should wait here or come back later?

Xin lỗi, ý bạn là tôi nên đợi ở đây hay quay lại sau?

Lưu sổ câu

154

Can you just confirm your date of birth for me, please?

Bạn có thể xác nhận ngày sinh của mình cho tôi được không?

Lưu sổ câu

155

I'm still not clear whether she wants to come or not.

Tôi vẫn không rõ liệu cô ấy có muốn đến hay không.

Lưu sổ câu

156

My memory isn't really clear on that point.

Trí nhớ của tôi không thực sự rõ ràng về điểm đó.

Lưu sổ câu

157

It's likely to be a clear night, with temperatures dropping to freezing.

Có thể là một đêm quang đãng, nhiệt độ giảm xuống mức đóng băng.

Lưu sổ câu