| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
claim
|
Phiên âm: /kleɪm/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Đòi, yêu cầu, tuyên bố | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động yêu cầu quyền lợi hoặc tuyên bố điều gì đó |
She claimed the prize after winning the competition |
Cô ấy đã yêu cầu giải thưởng sau khi chiến thắng cuộc thi |
| 2 |
Từ:
claim
|
Phiên âm: /kleɪm/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Yêu cầu, tuyên bố | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ yêu cầu, sự tuyên bố quyền lợi hoặc một tuyên bố về sự thật |
His claim was disputed by the company |
Tuyên bố của anh ấy đã bị công ty phản đối |
| 3 |
Từ:
claimant
|
Phiên âm: /ˈkleɪmənt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Người yêu cầu, người tuyên bố quyền lợi | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người đệ trình yêu cầu hoặc tuyên bố quyền lợi |
The claimant was awarded compensation for the injury |
Người yêu cầu đã được bồi thường vì vết thương |
| 4 |
Từ:
claimed
|
Phiên âm: /kleɪmd/ | Loại từ: Động từ quá khứ | Nghĩa: Đã yêu cầu, đã tuyên bố | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động yêu cầu hoặc tuyên bố đã hoàn thành |
He claimed victory after the match ended |
Anh ấy đã tuyên bố chiến thắng sau khi trận đấu kết thúc |
| 5 |
Từ:
claiming
|
Phiên âm: /ˈkleɪmɪŋ/ | Loại từ: Động từ V-ing | Nghĩa: Đang yêu cầu, đang tuyên bố | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động yêu cầu hoặc tuyên bố đang diễn ra |
She is claiming the land as her own |
Cô ấy đang tuyên bố mảnh đất là của mình |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||