| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
civil
|
Phiên âm: /ˈsɪvəl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Dân sự | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả điều gì đó liên quan đến công dân, xã hội hoặc hệ thống luật pháp dân sự |
He works in the civil service |
Anh ấy làm việc trong ngành dịch vụ công |
| 2 |
Từ:
civility
|
Phiên âm: /sɪˈvɪləti/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự lịch sự, nhã nhặn | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động hoặc phẩm chất lịch sự và tôn trọng |
His civility was appreciated by everyone in the meeting |
Sự lịch sự của anh ấy đã được mọi người trong cuộc họp đánh giá cao |
| 3 |
Từ:
civilization
|
Phiên âm: /ˌsɪvɪlaɪˈzeɪʃən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Nền văn minh | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ một nền văn hóa phát triển, đặc biệt là với những thành tựu về khoa học, nghệ thuật và tổ chức xã hội |
Ancient Egypt was one of the earliest civilizations |
Ai Cập cổ đại là một trong những nền văn minh sớm nhất |
| 4 |
Từ:
civilly
|
Phiên âm: /ˈsɪvəli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách lịch sự | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động làm gì đó một cách nhã nhặn và tôn trọng |
He civilly declined the invitation to the event |
Anh ấy đã từ chối lời mời tham gia sự kiện một cách lịch sự |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||