Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

chessman là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ chessman trong tiếng Anh

chessman /ˈʧɛsmən/
- (n) : quân cờ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

chessman: Quân cờ vua

Chessman là quân cờ trong trò chơi cờ vua, bao gồm vua, hậu, xe, tượng, mã và tốt.

  • Each player has sixteen chessmen. (Mỗi người chơi có mười sáu quân cờ.)
  • The chessmen are arranged in two rows at the start. (Quân cờ được xếp thành hai hàng khi bắt đầu.)
  • He lost his most important chessman early in the game. (Anh mất quân quan trọng nhất ngay đầu ván.)

Bảng biến thể từ "chessman"

1 chess
Phiên âm: /tʃes/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cờ vua Ngữ cảnh: Dùng để chỉ môn cờ trí tuệ

Ví dụ:

He plays chess every weekend

Anh ấy chơi cờ vua mỗi cuối tuần

2 chessboard
Phiên âm: /ˈtʃesbɔːd/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Bàn cờ vua Ngữ cảnh: Dùng cho dụng cụ chơi

Ví dụ:

The pieces are on the chessboard

Các quân cờ ở trên bàn cờ

3 chessman
Phiên âm: /ˈtʃesˌmæn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Quân cờ Ngữ cảnh: Dùng cho quân cờ vua

Ví dụ:

He moved a chessman

Anh ấy di chuyển một quân cờ

4 chess-like
Phiên âm: /ˈtʃes laɪk/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Giống cờ vua (nghĩa bóng) Ngữ cảnh: Dùng mô tả chiến lược

Ví dụ:

It was a chess-like strategy

Đó là chiến lược như cờ vua

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!