Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

chess là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ chess trong tiếng Anh

chess /tʃɛs/
- (n) : cờ vua

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

chess: Cờ vua

Chess là danh từ chỉ trò chơi cờ vua.

  • He enjoys playing chess in his free time. (Anh ấy thích chơi cờ vua vào thời gian rảnh.)
  • They are members of the school chess club. (Họ là thành viên câu lạc bộ cờ vua của trường.)
  • Chess requires strategic thinking. (Cờ vua đòi hỏi tư duy chiến lược.)

Bảng biến thể từ "chess"

1 chess
Phiên âm: /tʃes/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cờ vua Ngữ cảnh: Dùng để chỉ môn cờ trí tuệ

Ví dụ:

He plays chess every weekend

Anh ấy chơi cờ vua mỗi cuối tuần

2 chessboard
Phiên âm: /ˈtʃesbɔːd/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Bàn cờ vua Ngữ cảnh: Dùng cho dụng cụ chơi

Ví dụ:

The pieces are on the chessboard

Các quân cờ ở trên bàn cờ

3 chessman
Phiên âm: /ˈtʃesˌmæn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Quân cờ Ngữ cảnh: Dùng cho quân cờ vua

Ví dụ:

He moved a chessman

Anh ấy di chuyển một quân cờ

4 chess-like
Phiên âm: /ˈtʃes laɪk/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Giống cờ vua (nghĩa bóng) Ngữ cảnh: Dùng mô tả chiến lược

Ví dụ:

It was a chess-like strategy

Đó là chiến lược như cờ vua

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!