chessboard: Bàn cờ vua
Chessboard là bàn gồm 64 ô đen trắng xen kẽ để chơi cờ vua.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
chess
|
Phiên âm: /tʃes/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Cờ vua | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ môn cờ trí tuệ |
Ví dụ: He plays chess every weekend
Anh ấy chơi cờ vua mỗi cuối tuần |
Anh ấy chơi cờ vua mỗi cuối tuần |
| 2 |
2
chessboard
|
Phiên âm: /ˈtʃesbɔːd/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Bàn cờ vua | Ngữ cảnh: Dùng cho dụng cụ chơi |
Ví dụ: The pieces are on the chessboard
Các quân cờ ở trên bàn cờ |
Các quân cờ ở trên bàn cờ |
| 3 |
3
chessman
|
Phiên âm: /ˈtʃesˌmæn/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Quân cờ | Ngữ cảnh: Dùng cho quân cờ vua |
Ví dụ: He moved a chessman
Anh ấy di chuyển một quân cờ |
Anh ấy di chuyển một quân cờ |
| 4 |
4
chess-like
|
Phiên âm: /ˈtʃes laɪk/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Giống cờ vua (nghĩa bóng) | Ngữ cảnh: Dùng mô tả chiến lược |
Ví dụ: It was a chess-like strategy
Đó là chiến lược như cờ vua |
Đó là chiến lược như cờ vua |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||