Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

chessboard là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ chessboard trong tiếng Anh

chessboard /ˈʧɛsbɔːd/
- (n) : bàn cờ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

chessboard: Bàn cờ vua

Chessboard là bàn gồm 64 ô đen trắng xen kẽ để chơi cờ vua.

  • He set up the pieces on the chessboard. (Anh xếp quân trên bàn cờ vua.)
  • The chessboard was made of wood. (Bàn cờ vua được làm bằng gỗ.)
  • A chessboard has eight rows and eight columns. (Bàn cờ vua có tám hàng và tám cột.)

Bảng biến thể từ "chessboard"

1 chess
Phiên âm: /tʃes/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cờ vua Ngữ cảnh: Dùng để chỉ môn cờ trí tuệ

Ví dụ:

He plays chess every weekend

Anh ấy chơi cờ vua mỗi cuối tuần

2 chessboard
Phiên âm: /ˈtʃesbɔːd/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Bàn cờ vua Ngữ cảnh: Dùng cho dụng cụ chơi

Ví dụ:

The pieces are on the chessboard

Các quân cờ ở trên bàn cờ

3 chessman
Phiên âm: /ˈtʃesˌmæn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Quân cờ Ngữ cảnh: Dùng cho quân cờ vua

Ví dụ:

He moved a chessman

Anh ấy di chuyển một quân cờ

4 chess-like
Phiên âm: /ˈtʃes laɪk/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Giống cờ vua (nghĩa bóng) Ngữ cảnh: Dùng mô tả chiến lược

Ví dụ:

It was a chess-like strategy

Đó là chiến lược như cờ vua

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!