| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
cheek
|
Phiên âm: /tʃiːk/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Má | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ phần bên của mặt, giữa mắt và tai |
He kissed her on the cheek |
Anh ấy hôn cô ấy vào má |
| 2 |
Từ:
cheeky
|
Phiên âm: /ˈtʃiːki/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Hỗn xược, táo tợn | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả người có thái độ không lễ phép hoặc làm điều gì đó táo bạo |
The cheeky boy asked for more candy |
Cậu bé hỗn xược đã xin thêm kẹo |
| 3 |
Từ:
cheekiness
|
Phiên âm: /ˈtʃiːkinəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự hỗn xược, sự táo tợn | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ thái độ hoặc hành động hỗn xược, không kính trọng |
His cheekiness made everyone laugh |
Sự hỗn xược của anh ấy khiến mọi người cười |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||