| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
chat
|
Phiên âm: /tʃæt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Trò chuyện | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động nói chuyện, trò chuyện với ai đó |
Ví dụ: They chatted for hours on the phone
Họ đã trò chuyện qua điện thoại suốt nhiều giờ |
Họ đã trò chuyện qua điện thoại suốt nhiều giờ |
| 2 |
2
chat
|
Phiên âm: /tʃæt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Cuộc trò chuyện | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ một cuộc nói chuyện, thảo luận |
Ví dụ: We had a quick chat about the project
Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện nhanh về dự án |
Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện nhanh về dự án |
| 3 |
3
chatting
|
Phiên âm: /ˈtʃætɪŋ/ | Loại từ: Động từ V-ing | Nghĩa: Đang trò chuyện | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động trò chuyện đang diễn ra |
Ví dụ: They are chatting about their weekend plans
Họ đang trò chuyện về kế hoạch cuối tuần của mình |
Họ đang trò chuyện về kế hoạch cuối tuần của mình |
| 4 |
4
chatted
|
Phiên âm: /ˈtʃætɪd/ | Loại từ: Động từ quá khứ | Nghĩa: Đã trò chuyện | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động trò chuyện đã hoàn thành |
Ví dụ: We chatted about everything during the meeting
Chúng tôi đã trò chuyện về tất cả mọi thứ trong cuộc họp |
Chúng tôi đã trò chuyện về tất cả mọi thứ trong cuộc họp |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||