Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

charging là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ charging trong tiếng Anh

charging /ˈtʃɑːrdʒɪŋ/
- Động từ V-ing : Đang sạc, đang tính phí

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "charging"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: charge
Phiên âm: /tʃɑːrdʒ/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Sạc, tính phí, giao trách nhiệm Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động sạc điện, tính phí, hoặc giao trách nhiệm The shop charges a fee for delivery
Cửa hàng tính phí giao hàng
2 Từ: charge
Phiên âm: /tʃɑːrdʒ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự tính phí, trách nhiệm, điện tích Ngữ cảnh: Dùng để chỉ sự tính phí, trách nhiệm hoặc điện tích trong mạch điện He made a charge for the service rendered
Anh ấy đã tính phí cho dịch vụ đã cung cấp
3 Từ: charged
Phiên âm: /tʃɑːrdʒd/ Loại từ: Động từ quá khứ Nghĩa: Đã sạc, đã tính phí Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động đã hoàn thành của việc sạc, tính phí, hoặc giao trách nhiệm The battery was charged overnight
Viên pin đã được sạc qua đêm
4 Từ: charging
Phiên âm: /ˈtʃɑːrdʒɪŋ/ Loại từ: Động từ V-ing Nghĩa: Đang sạc, đang tính phí Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động sạc hoặc tính phí đang diễn ra The phone is charging on the desk
Chiếc điện thoại đang sạc trên bàn

Từ đồng nghĩa "charging"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "charging"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!