Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

champion là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ champion trong tiếng Anh

champion /ˈtʃæmpɪən/
- noun : quán quân

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

champion: Nhà vô địch

Champion là danh từ chỉ người hoặc đội chiến thắng trong cuộc thi; là động từ nghĩa là ủng hộ mạnh mẽ một lý tưởng hoặc nguyên nhân.

  • She is the world chess champion. (Cô ấy là nhà vô địch cờ vua thế giới.)
  • He championed the cause of human rights. (Anh ấy ủng hộ mạnh mẽ cho lý tưởng nhân quyền.)
  • The champion received a gold medal. (Nhà vô địch nhận huy chương vàng.)

Bảng biến thể từ "champion"

1 champion
Phiên âm: /ˈtʃæmpiən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Nhà vô địch Ngữ cảnh: Người giành chiến thắng cao nhất

Ví dụ:

He is the world champion

Anh ấy là nhà vô địch thế giới

2 championship
Phiên âm: /ˈtʃæmpiənʃɪp/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Giải vô địch Ngữ cảnh: Cuộc thi để tìm nhà vô địch

Ví dụ:

They won the national championship

Họ vô địch quốc gia

3 champion
Phiên âm: /ˈtʃæmpiən/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Bảo vệ; đấu tranh cho Ngữ cảnh: Nghĩa bóng: ủng hộ mạnh mẽ

Ví dụ:

She champions human rights

Cô ấy đấu tranh cho nhân quyền

4 championing
Phiên âm: /ˈtʃæmpiənɪŋ/ Loại từ: V-ing Nghĩa: Đang bảo vệ; đang ủng hộ Ngữ cảnh: Dùng nghĩa bóng

Ví dụ:

He is championing environmental causes

Anh ấy đang bảo vệ các vấn đề môi trường

5 championed
Phiên âm: /ˈtʃæmpiənd/ Loại từ: V-ed Nghĩa: Đã ủng hộ; đã đấu tranh cho Ngữ cảnh: Quá khứ của “champion (v)”

Ví dụ:

She championed the reform

Cô ấy ủng hộ cuộc cải cách

Danh sách câu ví dụ:

She is a world, European, national, and Olympic champion.

Cô ấy là nhà vô địch thế giới, châu Âu, quốc gia và Olympic.

Ôn tập Lưu sổ

She is the reigning champion.

Cô ấy là nhà đương kim vô địch.

Ôn tập Lưu sổ

They are the world basketball champions.

Họ là nhà vô địch bóng rổ thế giới.

Ôn tập Lưu sổ

He is a champion sprinter, boxer, and swimmer.

Anh ấy là một vận động viên chạy nước rút, võ sĩ quyền Anh và vận động viên bơi lội vô địch.

Ôn tập Lưu sổ

He became the youngest US Open champion for 88 years.

Anh ấy trở thành nhà vô địch US Open trẻ nhất trong 88 năm.

Ôn tập Lưu sổ

He is the heavyweight champion of the world.

Anh ấy là nhà vô địch hạng nặng thế giới.

Ôn tập Lưu sổ

He is a former Italian champion jockey.

Anh ấy là một cựu nài ngựa vô địch của Ý.

Ôn tập Lưu sổ

She is the Commonwealth Games champion in the 5,000 metres.

Cô ấy là nhà vô địch Đại hội Thể thao Khối Thịnh vượng chung ở nội dung 5.000 mét.

Ôn tập Lưu sổ

They were champions at the Winter Olympics in Chamonix.

Họ từng là nhà vô địch tại Thế vận hội Mùa đông ở Chamonix.

Ôn tập Lưu sổ

She was a champion of the poor all her life.

Cả đời cô ấy là người đấu tranh bảo vệ người nghèo.

Ôn tập Lưu sổ

The two winners will move on to a one-game final to determine the champion.

Hai người chiến thắng sẽ bước vào trận chung kết một trận để xác định nhà vô địch.

Ôn tập Lưu sổ

He was the undisputed heavyweight champion of the world.

Anh ấy là nhà vô địch hạng nặng không thể tranh cãi của thế giới.

Ôn tập Lưu sổ

She is a former Olympic skating champion.

Cô ấy là cựu nhà vô địch trượt băng Olympic.

Ôn tập Lưu sổ

The double world sprint champion has been banned for drug-taking.

Nhà vô địch chạy nước rút thế giới hai lần đã bị cấm thi đấu vì sử dụng chất cấm.

Ôn tập Lưu sổ

He became a leading champion for victims of miscarriages of justice.

Ông ấy trở thành người đấu tranh hàng đầu cho các nạn nhân của những vụ kết án oan.

Ôn tập Lưu sổ

She became best known as a vigorous champion of the rail link.

Cô ấy được biết đến nhiều nhất với tư cách là người ủng hộ mạnh mẽ tuyến đường sắt kết nối đó.

Ôn tập Lưu sổ