| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
cent
|
Phiên âm: /sent/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Xu (1/100 đô la) | Ngữ cảnh: Đơn vị tiền nhỏ của Mỹ |
It costs fifty cents |
Nó giá 50 xu |
| 2 |
Từ:
cents
|
Phiên âm: /sents/ | Loại từ: Danh từ số nhiều | Nghĩa: Các đồng xu | Ngữ cảnh: Số lượng đồng xu |
He saved a few cents |
Anh ấy tiết kiệm được vài xu |
| 3 |
Từ:
one-cent
|
Phiên âm: /wʌn sent/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Mệnh giá 1 xu | Ngữ cảnh: Dùng mô tả giá trị |
A one-cent coin is rare now |
Đồng 1 xu giờ rất hiếm |
| 4 |
Từ:
cent coin
|
Phiên âm: /sent kɔɪn/ | Loại từ: Cụm danh từ | Nghĩa: Đồng xu | Ngữ cảnh: Dùng cho tiền vật lý |
I found a cent coin on the street |
Tôi nhặt được đồng xu trên đường |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||