| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
cash
|
Phiên âm: /kæʃ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tiền mặt | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ tiền trong hình thức tiền giấy hoặc tiền xu |
He paid for the meal with cash |
Anh ấy đã trả tiền bữa ăn bằng tiền mặt |
| 2 |
Từ:
cash
|
Phiên âm: /kæʃ/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Rút tiền mặt | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động đổi hoặc rút tiền mặt |
She cashed a check at the bank |
Cô ấy đã rút tiền mặt từ séc tại ngân hàng |
| 3 |
Từ:
cashier
|
Phiên âm: /kæʃˈɪə(r)/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Nhân viên thu ngân | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người làm công việc thu tiền tại cửa hàng, ngân hàng |
The cashier gave me change for my purchase |
Nhân viên thu ngân đã trả lại tiền thừa cho tôi |
| 4 |
Từ:
cashless
|
Phiên âm: /ˈkæʃləs/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Không dùng tiền mặt | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả tình trạng không sử dụng tiền mặt trong giao dịch |
The store is a cashless business, only accepting cards |
Cửa hàng này không chấp nhận tiền mặt, chỉ chấp nhận thẻ |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||