Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

bureau là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ bureau trong tiếng Anh

bureau /ˈbjʊərəʊ/
- noun : văn phòng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

bureau: Cục, vụ, văn phòng

Bureau là danh từ chỉ một cơ quan hoặc văn phòng chính thức trong tổ chức hoặc chính phủ; trong tiếng Anh Mỹ, còn có nghĩa là tủ có ngăn kéo.

  • She works for the tourism bureau. (Cô ấy làm việc cho cục du lịch.)
  • The bureau released a new report on employment. (Cục đã công bố báo cáo mới về việc làm.)
  • He keeps his documents in the bureau. (Anh ấy để tài liệu trong chiếc tủ có ngăn kéo.)

Bảng biến thể từ "bureau"

1 bureau
Phiên âm: /ˈbjʊroʊ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cục; vụ; ban; văn phòng Ngữ cảnh: Dùng trong cơ quan nhà nước hoặc tổ chức

Ví dụ:

She works for the travel bureau

Cô ấy làm việc cho văn phòng du lịch

2 bureaucrat
Phiên âm: /ˈbjʊroʊkræt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Quan chức hành chính; nhân viên văn phòng Ngữ cảnh: Dùng mô tả vai trò

Ví dụ:

The bureaucrat approved the request

Quan chức phê duyệt yêu cầu

3 bureaucracy
Phiên âm: /bjʊˈrɑːkrəsi/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Bộ máy quan liêu; thủ tục rườm rà Ngữ cảnh: Nghĩa thường tiêu cực

Ví dụ:

The company suffers from too much bureaucracy

Công ty chịu quá nhiều thủ tục rườm rà

4 bureaucratic
Phiên âm: /ˌbjʊroʊˈkrætɪk/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Quan liêu; giấy tờ phức tạp Ngữ cảnh: Mô tả hệ thống chậm chạp

Ví dụ:

The process is too bureaucratic

Quy trình quá quan liêu

5 bureau drawer
Phiên âm: /ˈbjʊroʊ drɔːr/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Ngăn kéo bàn/tủ Ngữ cảnh: Dùng trong nội thất

Ví dụ:

The keys are in the bureau drawer

Chìa khóa ở trong ngăn kéo bàn

Danh sách câu ví dụ:

There was just enough space for a fold-up bed, washstand and bureau.

Chỉ có đủ không gian cho một chiếc giường gấp, bệ rửa mặt và phòng làm việc.

Ôn tập Lưu sổ

She works for an employment bureau.

Cô ấy làm việc cho một văn phòng việc làm.

Ôn tập Lưu sổ

a convention bureau (= an office that provides information and services for people organizing conferences)

một văn phòng hội nghị (= một văn phòng cung cấp thông tin và dịch vụ cho những người tổ chức hội nghị)

Ôn tập Lưu sổ

a visitor’s bureau (= an office that provides information for tourists)

văn phòng du khách (= văn phòng cung cấp thông tin cho khách du lịch)

Ôn tập Lưu sổ

She had a friend in the press bureau.

Cô có một người bạn trong văn phòng báo chí.

Ôn tập Lưu sổ

The bureau handles millions of requests each year.

Cục xử lý hàng triệu yêu cầu mỗi năm.

Ôn tập Lưu sổ