| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
breast
|
Phiên âm: /brɛst/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Ngực (con người, động vật) | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ phần trước của cơ thể, đặc biệt là ngực của phụ nữ hoặc động vật |
The baby is feeding from its mother's breast |
Em bé đang bú từ vú của mẹ |
| 2 |
Từ:
breastfeed
|
Phiên âm: /ˈbrɛstfiːd/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Nuôi con bằng sữa mẹ | Ngữ cảnh: Dùng khi chỉ hành động cho con bú sữa mẹ |
She breastfeeds her baby twice a day |
Cô ấy cho con bú hai lần mỗi ngày |
| 3 |
Từ:
breastless
|
Phiên âm: /ˈbrɛstləs/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Không có ngực | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả tình trạng thiếu bộ phận ngực (thường do phẫu thuật) |
The woman became breastless after her surgery |
Người phụ nữ đã mất ngực sau ca phẫu thuật |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||