booth: Gian hàng; buồng
Booth là danh từ chỉ không gian nhỏ được thiết kế cho một mục đích cụ thể như bán hàng, bỏ phiếu, gọi điện.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
booth
|
Phiên âm: /buːθ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Gian hàng; buồng; quầy | Ngữ cảnh: Dùng trong hội chợ, nhà hàng, bầu cử |
Ví dụ: We visited a food booth at the festival
Chúng tôi ghé một gian hàng đồ ăn tại lễ hội |
Chúng tôi ghé một gian hàng đồ ăn tại lễ hội |
| 2 |
2
phone booth
|
Phiên âm: /foʊn buːθ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Buồng điện thoại | Ngữ cảnh: Buồng công cộng để gọi điện |
Ví dụ: He used a phone booth to make a call
Anh ấy dùng buồng điện thoại để gọi |
Anh ấy dùng buồng điện thoại để gọi |
| 3 |
3
voting booth
|
Phiên âm: /ˈvoʊtɪŋ buːθ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Buồng bỏ phiếu | Ngữ cảnh: Không gian riêng khi bầu cử |
Ví dụ: She entered the voting booth
Cô ấy bước vào buồng bỏ phiếu |
Cô ấy bước vào buồng bỏ phiếu |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
He made a call from a phone booth.
Anh ấy gọi điện từ một bốt điện thoại. |
Anh ấy gọi điện từ một bốt điện thoại. | |
| 2 |
A polling or voting booth.
Một buồng bỏ phiếu. |
Một buồng bỏ phiếu. | |
| 3 |
An information or ticket booth.
Một quầy thông tin hoặc quầy bán vé. |
Một quầy thông tin hoặc quầy bán vé. | |
| 4 |
The stalls and booths were doing a brisk trade.
Các quầy hàng và gian hàng đang buôn bán nhộn nhịp. |
Các quầy hàng và gian hàng đang buôn bán nhộn nhịp. | |
| 5 |
The announcer's booth overlooked the field.
Phòng bình luận viên nhìn xuống sân. |
Phòng bình luận viên nhìn xuống sân. | |
| 6 |
The announcer's booth is above the main stand.
Buồng phát thanh viên nằm phía trên khán đài chính. |
Buồng phát thanh viên nằm phía trên khán đài chính. |