Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

bolt-on là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ bolt-on trong tiếng Anh

bolt-on /ˈboʊlt ɒn/
- Tính từ/Danh từ : Phần gắn thêm; phụ kiện

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "bolt-on"

1 bolt
Phiên âm: /boʊlt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Bu-lông; then cửa; tia chớp Ngữ cảnh: Dùng trong cơ khí hoặc thiên nhiên

Ví dụ:

The bolt held the parts together

Bu-lông giữ các bộ phận lại với nhau

2 bolt
Phiên âm: /boʊlt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Chạy vụt; bỏ chạy Ngữ cảnh: Di chuyển nhanh đột ngột

Ví dụ:

The horse bolted suddenly

Con ngựa bất ngờ chạy vụt đi

3 bolted
Phiên âm: /ˈboʊltɪd/ Loại từ: V-ed Nghĩa: Đã chạy vụt; đã khóa chặt Ngữ cảnh: Dùng cho cả chạy và khóa cửa

Ví dụ:

He bolted the door shut

Anh ấy khóa chặt cửa

4 bolting
Phiên âm: /ˈboʊltɪŋ/ Loại từ: V-ing Nghĩa: Đang chạy vụt; đang khóa Ngữ cảnh: Dùng khi diễn tả hành động liên tục

Ví dụ:

The deer were bolting across the field

Những con nai chạy vụt qua cánh đồng

5 bolt-on
Phiên âm: /ˈboʊlt ɒn/ Loại từ: Tính từ/Danh từ Nghĩa: Phần gắn thêm; phụ kiện Ngữ cảnh: Dùng trong cơ khí, công nghệ

Ví dụ:

The software offers bolt-on features

Phần mềm có các tính năng gắn thêm

6 thunderbolt
Phiên âm: /ˈθʌndərboʊlt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tia sét; cú sốc lớn Ngữ cảnh: Dùng trong thiên nhiên và ẩn dụ

Ví dụ:

The news hit him like a thunderbolt

Tin đó giáng xuống anh như một tia sét

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!