| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
block
|
Phiên âm: /blɒk/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Khối, đoạn, tấm chắn | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ vật thể cản trở hoặc chia thành từng phần |
There is a large block of ice in the fridge |
Có một khối đá lớn trong tủ lạnh |
| 2 |
Từ:
block
|
Phiên âm: /blɒk/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Cản trở, ngăn chặn | Ngữ cảnh: Dùng khi ngừng sự di chuyển hoặc ngăn cản điều gì đó |
The police blocked the road for the parade |
Cảnh sát đã chặn đường cho cuộc diễu hành |
| 3 |
Từ:
blocked
|
Phiên âm: /blɒkt/ | Loại từ: Động từ quá khứ | Nghĩa: Đã chặn, đã cản trở | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động đã hoàn thành của việc cản trở |
He blocked the door to stop anyone from entering |
Anh ấy đã chặn cửa để ngừng ai đó vào |
| 4 |
Từ:
blocking
|
Phiên âm: /ˈblɒkɪŋ/ | Loại từ: Động từ V-ing | Nghĩa: Đang chặn, đang cản trở | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động đang diễn ra của việc ngừng sự di chuyển |
They are blocking the entrance to the building |
Họ đang chặn lối vào tòa nhà |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||