Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

below là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ below trong tiếng Anh

below /bɪˈləʊ/
- prep., (adv) : ở dưới, dưới thấp, phía dưới

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

below: Dưới, bên dưới

Below dùng để chỉ một vị trí thấp hơn, ở phía dưới của một vật hoặc một điểm nào đó.

  • The temperature is below freezing today. (Nhiệt độ hôm nay dưới mức đóng băng.)
  • The answer is below the question on the test. (Câu trả lời nằm dưới câu hỏi trong bài kiểm tra.)
  • The bank is located below the office building. (Ngân hàng nằm dưới tòa nhà văn phòng.)

Bảng biến thể từ "below"

1 below
Phiên âm: /bɪˈləʊ/ Loại từ: Giới từ Nghĩa: Dưới, bên dưới Ngữ cảnh: Dùng để chỉ vị trí thấp hơn một đối tượng khác

Ví dụ:

The temperature is below freezing

Nhiệt độ dưới mức đóng băng

2 below
Phiên âm: /bɪˈləʊ/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Ở dưới, thấp hơn Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả vị trí thấp hơn hoặc không đạt được mức nào đó

Ví dụ:

The ground level is below sea level

Mực đất thấp hơn mực nước biển

3 lower
Phiên âm: /ˈləʊər/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thấp hơn Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả sự so sánh mức độ thấp

Ví dụ:

The temperatures today are lower than yesterday

Nhiệt độ hôm nay thấp hơn hôm qua

4 below-average
Phiên âm: /bɪˈləʊ ˈævərɪdʒ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Dưới mức trung bình Ngữ cảnh: Dùng để chỉ điều gì đó không đạt đến mức trung bình

Ví dụ:

His performance was below-average in the test

Kết quả của anh ấy dưới mức trung bình trong bài kiểm tra

Danh sách câu ví dụ:

He who would search for pearls must dive deep.

Ai muốn tìm ngọc trai thì phải lặn sâu.

Ôn tập Lưu sổ

He that thinks his business below him will always be above his business.

Ai coi công việc thấp kém hơn mình thì công việc ấy sẽ luôn đè lên mình.

Ôn tập Lưu sổ

The mercury dived to five below zero.

Cột thủy ngân giảm xuống âm năm độ.

Ôn tập Lưu sổ

The skirt was below forty dollars.

Chiếc váy có giá dưới 40 đô la.

Ôn tập Lưu sổ

Water was dripping onto the floor below.

Nước đang nhỏ xuống sàn phía dưới.

Ôn tập Lưu sổ

He dived below the surface of the water.

Anh ấy lặn xuống dưới mặt nước.

Ôn tập Lưu sổ

The sun went down below the horizon.

Mặt trời lặn xuống dưới đường chân trời.

Ôn tập Lưu sổ

A crocodile was lurking just below the surface.

Một con cá sấu đang ẩn nấp ngay dưới mặt nước.

Ôn tập Lưu sổ

Temperatures can drop well below freezing in midwinter.

Nhiệt độ có thể giảm sâu dưới mức đóng băng vào giữa mùa đông.

Ôn tập Lưu sổ

Two torpedoes struck below the waterline.

Hai quả ngư lôi đánh trúng dưới mực nước.

Ôn tập Lưu sổ

It was well below freezing last night.

Đêm qua nhiệt độ xuống thấp hơn nhiều so với mức đóng băng.

Ôn tập Lưu sổ

Please write your full name and address below.

Vui lòng ghi đầy đủ họ tên và địa chỉ bên dưới.

Ôn tập Lưu sổ

The temperature drops below zero.

Nhiệt độ giảm xuống dưới 0.

Ôn tập Lưu sổ

Their missile silos are below ground.

Các hầm chứa tên lửa của họ nằm dưới mặt đất.

Ôn tập Lưu sổ

He fell 20 metres onto the rocks below.

Anh ấy rơi từ độ cao 20 mét xuống những tảng đá bên dưới.

Ôn tập Lưu sổ

The great ship sank below the waves.

Con tàu lớn chìm xuống dưới làn sóng.

Ôn tập Lưu sổ

It was ten degrees below zero last night.

Đêm qua nhiệt độ xuống âm mười độ.

Ôn tập Lưu sổ

One never gets below the surface with him.

Không bao giờ có thể hiểu sâu con người anh ta.

Ôn tập Lưu sổ

I looked down at the hall below.

Tôi nhìn xuống đại sảnh phía dưới.

Ôn tập Lưu sổ

The sun dipped below the horizon.

Mặt trời lặn xuống dưới đường chân trời.

Ôn tập Lưu sổ

He appeared from the apartment directly below Leonard's.

Anh ấy xuất hiện từ căn hộ ngay bên dưới căn của Leonard.

Ôn tập Lưu sổ

His tie was knotted below his open collar.

Cà vạt của anh ấy được thắt dưới cổ áo mở.

Ôn tập Lưu sổ

Please do not write below this line.

Vui lòng không viết dưới dòng này.

Ôn tập Lưu sổ

When the thermometer is below zero, water will freeze.

Khi nhiệt kế xuống dưới 0, nước sẽ đóng băng.

Ôn tập Lưu sổ

From the slope below, the wild goats bleated faintly.

Từ sườn dốc phía dưới, tiếng dê rừng kêu khe khẽ.

Ôn tập Lưu sổ

He had a bruise just below his right eye.

Anh ấy bị bầm tím ngay dưới mắt phải.

Ôn tập Lưu sổ

Please indicate your sex and date of birth below.

Vui lòng ghi giới tính và ngày sinh bên dưới.

Ôn tập Lưu sổ

Skirts will be worn below the knee.

Váy sẽ được mặc dài dưới đầu gối.

Ôn tập Lưu sổ

They live on the floor below us.

Họ sống ở tầng dưới chúng tôi.

Ôn tập Lưu sổ

I could still see the airport buildings far below me.

Tôi vẫn có thể nhìn thấy các tòa nhà sân bay ở phía dưới xa.

Ôn tập Lưu sổ

See below for more details.

Xem bên dưới để biết thêm chi tiết.

Ôn tập Lưu sổ

The passengers who felt seasick stayed below deck.

Những hành khách bị say sóng ở lại dưới boong tàu.

Ôn tập Lưu sổ

This rule applies to inspectors and those below them.

Quy định này áp dụng cho thanh tra và các cấp thấp hơn.

Ôn tập Lưu sổ

The temperature dropped to 40 degrees below zero.

Nhiệt độ giảm xuống âm 40 độ.

Ôn tập Lưu sổ