| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
sure
|
Phiên âm: /ʃʊə/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Chắc chắn | Ngữ cảnh: Tin rằng điều gì là đúng |
Ví dụ: I’m sure this is the right answer
Tôi chắc đây là câu trả lời đúng |
Tôi chắc đây là câu trả lời đúng |
| 2 |
2
be sure to
|
Phiên âm: /biː ʃʊə tuː/ | Loại từ: Cụm động từ | Nghĩa: Nhớ phải; đảm bảo | Ngữ cảnh: Nhắc nhở cần làm gì |
Ví dụ: Be sure to lock the door
Nhớ khóa cửa |
Nhớ khóa cửa |
| 3 |
3
surely
|
Phiên âm: /ˈʃʊəli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Chắc chắn; hẳn là | Ngữ cảnh: Diễn tả mức độ tự tin cao |
Ví dụ: Surely you know this
Chắc chắn là bạn biết điều này |
Chắc chắn là bạn biết điều này |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||