be delivered: Được sinh ra (nói về em bé)
Be delivered là cách diễn đạt y khoa để chỉ việc một đứa trẻ được sinh ra.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
delivery
|
Phiên âm: /dɪˈlɪvəri/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự sinh nở; ca sinh | Ngữ cảnh: Dùng y tế |
The delivery went smoothly |
Ca sinh diễn ra suôn sẻ |
| 2 |
Từ:
deliver
|
Phiên âm: /dɪˈlɪvə(r)/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Đỡ đẻ; giao, chuyển | Ngữ cảnh: Nghĩa gốc/mở rộng |
The doctor delivered the baby |
Bác sĩ đỡ đẻ cho em bé |
| 3 |
Từ:
be delivered
|
Phiên âm: /biː dɪˈlɪvəd/ | Loại từ: Cụm động từ | Nghĩa: Được sinh ra; được đỡ đẻ | Ngữ cảnh: Dùng trong y học (sinh nở) |
She was safely delivered last night |
Cô ấy đã sinh nở an toàn tối qua |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||