Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

be delivered là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ be delivered trong tiếng Anh

be delivered /bi dɪˈlɪvəd/
- (v) : được sinh ra

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

be delivered: Được sinh ra (nói về em bé)

Be delivered là cách diễn đạt y khoa để chỉ việc một đứa trẻ được sinh ra.

  • The baby was delivered safely at the hospital. (Em bé được sinh ra an toàn tại bệnh viện.)
  • She was delivered by a famous doctor. (Cô được đỡ đẻ bởi một bác sĩ nổi tiếng.)
  • Twins were delivered last night. (Cặp song sinh đã được sinh ra tối qua.)

Bảng biến thể từ "be delivered"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: delivery
Phiên âm: /dɪˈlɪvəri/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự sinh nở; ca sinh Ngữ cảnh: Dùng y tế The delivery went smoothly
Ca sinh diễn ra suôn sẻ
2 Từ: deliver
Phiên âm: /dɪˈlɪvə(r)/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Đỡ đẻ; giao, chuyển Ngữ cảnh: Nghĩa gốc/mở rộng The doctor delivered the baby
Bác sĩ đỡ đẻ cho em bé
3 Từ: be delivered
Phiên âm: /biː dɪˈlɪvəd/ Loại từ: Cụm động từ Nghĩa: Được sinh ra; được đỡ đẻ Ngữ cảnh: Dùng trong y học (sinh nở) She was safely delivered last night
Cô ấy đã sinh nở an toàn tối qua

Từ đồng nghĩa "be delivered"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "be delivered"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!