Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

delivery là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ delivery trong tiếng Anh

delivery /dɪˈlɪvəri/
- (n) : sự phân phát, sự phân phối, sự giao hàng; sự bày tỏ, phát biếu

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

delivery: Sự giao hàng, sự truyền đạt

Delivery là hành động giao một sản phẩm hoặc dịch vụ, hoặc cách thức truyền đạt một thông điệp.

  • The delivery of the goods was delayed due to weather conditions. (Việc giao hàng bị trì hoãn do điều kiện thời tiết.)
  • Her delivery of the speech was powerful and inspiring. (Cách truyền đạt bài phát biểu của cô ấy rất mạnh mẽ và đầy cảm hứng.)
  • The delivery of the letter was confirmed by the postal service. (Việc giao thư đã được xác nhận bởi dịch vụ bưu chính.)

Bảng biến thể từ "delivery"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: delivery
Phiên âm: /dɪˈlɪvəri/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự sinh nở; ca sinh Ngữ cảnh: Dùng y tế The delivery went smoothly
Ca sinh diễn ra suôn sẻ
2 Từ: deliver
Phiên âm: /dɪˈlɪvə(r)/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Đỡ đẻ; giao, chuyển Ngữ cảnh: Nghĩa gốc/mở rộng The doctor delivered the baby
Bác sĩ đỡ đẻ cho em bé
3 Từ: be delivered
Phiên âm: /biː dɪˈlɪvəd/ Loại từ: Cụm động từ Nghĩa: Được sinh ra; được đỡ đẻ Ngữ cảnh: Dùng trong y học (sinh nở) She was safely delivered last night
Cô ấy đã sinh nở an toàn tối qua

Từ đồng nghĩa "delivery"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "delivery"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
1

Use recorded delivery for large cheques or money orders.

Hãy dùng dịch vụ thư bảo đảm cho séc hoặc phiếu chuyển tiền lớn.

Lưu sổ câu

2

Allow 28 days for delivery.

Vui lòng chờ 28 ngày để giao hàng.

Lưu sổ câu

3

There is no delivery of letters on Sundays.

Không có phát thư vào Chủ nhật.

Lưu sổ câu

4

Most Indian restaurants offer free delivery.

Hầu hết các nhà hàng Ấn Độ đều giao hàng miễn phí.

Lưu sổ câu

5

Please pay for goods on delivery.

Vui lòng thanh toán khi nhận hàng.

Lưu sổ câu

6

Is there postal delivery on Saturdays?

Có phát thư vào thứ Bảy không?

Lưu sổ câu

7

When can you take delivery of the car?

Khi nào bạn có thể nhận xe?

Lưu sổ câu

8

Your order is ready for delivery.

Đơn hàng của bạn đã sẵn sàng để giao.

Lưu sổ câu

9

I'll charge myself with the safe delivery of the secret information.

Tôi sẽ chịu trách nhiệm chuyển giao an toàn thông tin mật.

Lưu sổ câu

10

The penalty clause specifies that late delivery will be fined.

Điều khoản phạt quy định rằng giao hàng trễ sẽ bị phạt.

Lưu sổ câu

11

We aim to increase the speed of delivery.

Chúng tôi hướng tới việc tăng tốc độ giao hàng.

Lưu sổ câu

12

I got a delivery of fresh eggs this morning.

Sáng nay tôi nhận được một lô trứng tươi.

Lưu sổ câu

13

Mrs. Howell had an easy delivery.

Bà Howell sinh nở dễ dàng.

Lưu sổ câu

14

The cases are ready for delivery.

Các kiện hàng đã sẵn sàng để giao.

Lưu sổ câu

15

Please pay the driver on delivery.

Vui lòng thanh toán cho tài xế khi nhận hàng.

Lưu sổ câu

16

You have to pay a premium for express delivery.

Bạn phải trả thêm phí cho dịch vụ giao nhanh.

Lưu sổ câu

17

The company offers free delivery to your home.

Công ty cung cấp dịch vụ giao hàng miễn phí đến tận nhà.

Lưu sổ câu

18

I had to give a slow delivery.

Tôi phải trình bày một cách chậm rãi.

Lưu sổ câu

19

Please send this letter by express delivery.

Vui lòng gửi lá thư này bằng dịch vụ chuyển phát nhanh.

Lưu sổ câu

20

The delivery of potatoes was several kilos light.

Lô khoai tây giao thiếu vài ký.

Lưu sổ câu

21

Allow three clear days for delivery.

Vui lòng chờ đủ ba ngày làm việc để giao hàng.

Lưu sổ câu

22

Ensure all photographic material is properly packed and sent by recorded delivery.

Hãy đảm bảo tất cả tài liệu ảnh được đóng gói cẩn thận và gửi bằng thư bảo đảm.

Lưu sổ câu

23

They chased up the dress designer to get a delivery date.

Họ thúc giục nhà thiết kế váy để có ngày giao hàng.

Lưu sổ câu

24

Our head office will liaise with the suppliers to ensure delivery.

Trụ sở chính của chúng tôi sẽ liên hệ với nhà cung cấp để đảm bảo giao hàng.

Lưu sổ câu

25

The doctor worked busily beneath the blinding lights of the delivery room.

Bác sĩ làm việc bận rộn dưới ánh đèn chói lòa của phòng sinh.

Lưu sổ câu

26

A £50 deposit is required when ordering, and the balance is due upon delivery.

Cần đặt cọc 50 bảng khi đặt hàng, và số tiền còn lại phải thanh toán khi giao hàng.

Lưu sổ câu

27

It is part of the contract that there is a penalty for late delivery.

Hợp đồng quy định có khoản phạt nếu giao hàng trễ.

Lưu sổ câu

28

We offer free delivery on orders over $200.

Chúng tôi miễn phí giao hàng cho đơn trên 200 đô.

Lưu sổ câu

29

The service guarantees next-day delivery.

Dịch vụ đảm bảo giao hàng vào ngày hôm sau.

Lưu sổ câu

30

Please pay for the goods on delivery.

Vui lòng thanh toán khi nhận hàng.

Lưu sổ câu

31

When can you take delivery of the car?

Khi nào bạn có thể nhận xe?

Lưu sổ câu

32

A delivery van was waiting outside in the street.

Một chiếc xe giao hàng đang đợi ngoài đường.

Lưu sổ câu

33

The delivery of public services needs improvement.

Việc cung cấp dịch vụ công cần được cải thiện.

Lưu sổ câu

34

We have invested to improve service delivery.

Chúng tôi đã đầu tư để cải thiện việc cung cấp dịch vụ.

Lưu sổ câu

35

Digital content delivery, especially music and video, is big business.

Phân phối nội dung số, đặc biệt là nhạc và video, là một ngành kinh doanh lớn.

Lưu sổ câu

36

The system ensures reliable electronic message delivery.

Hệ thống đảm bảo việc truyền tin điện tử đáng tin cậy.

Lưu sổ câu

37

She had an easy delivery.

Cô ấy sinh nở dễ dàng.

Lưu sổ câu

38

She was taken to the delivery room.

Cô ấy được đưa vào phòng sinh.

Lưu sổ câu

39

She opted for a caesarean delivery.

Cô ấy chọn sinh mổ.

Lưu sổ câu

40

The beautiful poetry was ruined by her poor delivery.

Bài thơ hay đã bị phá hỏng bởi cách thể hiện kém của cô ấy.

Lưu sổ câu

41

We offer fast delivery.

Chúng tôi cung cấp dịch vụ giao hàng nhanh.

Lưu sổ câu

42

Remember to cancel mail delivery when you go on vacation.

Hãy nhớ hủy dịch vụ phát thư khi bạn đi nghỉ.

Lưu sổ câu

43

Ensure all materials are properly packed and sent by recorded delivery.

Hãy đảm bảo tất cả tài liệu được đóng gói cẩn thận và gửi bằng thư bảo đảm.

Lưu sổ câu

44

Order by 30 November to ensure delivery by Christmas.

Đặt hàng trước ngày 30/11 để đảm bảo nhận trước Giáng Sinh.

Lưu sổ câu

45

We offer free home delivery.

Chúng tôi giao hàng tận nhà miễn phí.

Lưu sổ câu

46

We guarantee delivery before 9 a.m. the next day.

Chúng tôi đảm bảo giao hàng trước 9 giờ sáng hôm sau.

Lưu sổ câu

47

We offer guaranteed express delivery to over 170 countries.

Chúng tôi cung cấp dịch vụ giao nhanh đảm bảo tới hơn 170 quốc gia.

Lưu sổ câu

48

The government has taken delivery of the new fighter planes.

Chính phủ đã nhận bàn giao các máy bay chiến đấu mới.

Lưu sổ câu

49

She made a delivery to the address earlier that day.

Cô ấy đã giao hàng đến địa chỉ đó vào đầu ngày hôm đó.

Lưu sổ câu

50

The shop receives one delivery of books per week.

Cửa hàng nhận một đợt sách mỗi tuần.

Lưu sổ câu

51

We are awaiting delivery of new office furniture.

Chúng tôi đang chờ nhận đồ nội thất văn phòng mới.

Lưu sổ câu

52

The company has completed orders ready for delivery.

Công ty đã hoàn tất các đơn hàng sẵn sàng giao.

Lưu sổ câu

53

He works as a delivery boy at a local grocery store.

Anh ấy làm nhân viên giao hàng tại cửa hàng tạp hóa địa phương.

Lưu sổ câu

54

Are there any delivery charges?

Có phí giao hàng không?

Lưu sổ câu

55

Postal delivery to rural areas costs three times as much.

Chi phí phát thư đến vùng nông thôn cao gấp ba lần.

Lưu sổ câu

56

Getting delivery trucks to the site was difficult.

Việc đưa xe giao hàng đến địa điểm gặp khó khăn.

Lưu sổ câu

57

New trends in healthcare delivery pose challenges to hospitals.

Xu hướng mới trong cung cấp dịch vụ y tế đặt ra thách thức cho các bệnh viện.

Lưu sổ câu

58

We need more efficient delivery of humanitarian aid.

Chúng ta cần cung cấp viện trợ nhân đạo hiệu quả hơn.

Lưu sổ câu

59

She had a very easy delivery with her second child.

Cô ấy sinh đứa con thứ hai rất dễ dàng.

Lưu sổ câu

60

At the moment there are two deliveries a day.

Hiện tại, có hai chuyến hàng mỗi ngày.

Lưu sổ câu

61

We have regular deliveries of bread and milk to the cottage.

Chúng tôi thường xuyên giao bánh mì và sữa cho ngôi nhà nhỏ.

Lưu sổ câu

62

We do all our deliveries in the mornings.

Chúng tôi giao hàng vào các buổi sáng.

Lưu sổ câu

63

The figures show an increase in forceps deliveries.

Các số liệu cho thấy sự gia tăng trong các lần giao hàng kẹp.

Lưu sổ câu

64

We are waiting for the delivery of the chairs.

Chúng tôi chờ giao những chiếc ghế này.

Lưu sổ câu