Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

deliver là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ deliver trong tiếng Anh

deliver /dɪˈlɪvə/
- (v) : cứu khỏi, thoát khỏi, bày tỏ, giãi bày

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

deliver: Giao hàng, truyền đạt

Deliver là hành động mang hoặc giao một vật phẩm đến nơi đích, hoặc truyền đạt thông tin.

  • The postman delivered the package to my house yesterday. (Người đưa thư đã giao bưu kiện đến nhà tôi ngày hôm qua.)
  • He delivered a moving speech during the ceremony. (Anh ấy đã trình bày một bài phát biểu cảm động trong buổi lễ.)
  • She delivers excellent customer service every time. (Cô ấy luôn cung cấp dịch vụ khách hàng tuyệt vời mỗi lần.)

Bảng biến thể từ "deliver"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: delivery
Phiên âm: /dɪˈlɪvəri/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự sinh nở; ca sinh Ngữ cảnh: Dùng y tế The delivery went smoothly
Ca sinh diễn ra suôn sẻ
2 Từ: deliver
Phiên âm: /dɪˈlɪvə(r)/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Đỡ đẻ; giao, chuyển Ngữ cảnh: Nghĩa gốc/mở rộng The doctor delivered the baby
Bác sĩ đỡ đẻ cho em bé
3 Từ: be delivered
Phiên âm: /biː dɪˈlɪvəd/ Loại từ: Cụm động từ Nghĩa: Được sinh ra; được đỡ đẻ Ngữ cảnh: Dùng trong y học (sinh nở) She was safely delivered last night
Cô ấy đã sinh nở an toàn tối qua

Từ đồng nghĩa "deliver"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "deliver"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
1

God defend me from my friends; from my enemies I can defend myself.

Xin Chúa cứu con khỏi bạn bè; còn kẻ thù thì con có thể tự bảo vệ mình.

Lưu sổ câu

2

Can he be trusted to deliver on his promises?

Liệu anh ta có thể được tin tưởng sẽ thực hiện đúng lời hứa không?

Lưu sổ câu

3

We deliver the goods in batches.

Chúng tôi giao hàng theo từng đợt.

Lưu sổ câu

4

He took the opportunity to deliver us another snub.

Anh ta nhân cơ hội đó để tiếp tục xúc phạm chúng tôi.

Lưu sổ câu

5

The company will deliver free of charge.

Công ty sẽ giao hàng miễn phí.

Lưu sổ câu

6

We promise to deliver within 48 hours.

Chúng tôi cam kết giao hàng trong vòng 48 giờ.

Lưu sổ câu

7

They didn't deliver the right amount of sand.

Họ đã không giao đúng số lượng cát.

Lưu sổ câu

8

We deliver to your door!

Chúng tôi giao hàng tận cửa nhà bạn!

Lưu sổ câu

9

We are expected to deliver those letters before May.

Chúng tôi được yêu cầu phải chuyển những bức thư đó trước tháng Năm.

Lưu sổ câu

10

They aim to deliver the people who are in bondage to superstitious belief.

Họ nhằm mục đích giải thoát những người đang bị ràng buộc bởi niềm tin mê tín.

Lưu sổ câu

11

Please deliver the baggage to my hotel as soon as you have located it.

Vui lòng chuyển hành lý đến khách sạn của tôi ngay khi bạn tìm thấy.

Lưu sổ câu

12

Please deliver my baggage to my hotel as soon as you find it.

Vui lòng chuyển hành lý của tôi đến khách sạn ngay khi bạn tìm thấy.

Lưu sổ câu

13

The Canadians plan to deliver more food to southern Somalia.

Người Canada dự định chuyển thêm lương thực đến miền nam Somalia.

Lưu sổ câu

14

We don't promise what we can't deliver.

Chúng tôi không hứa những điều không thể thực hiện.

Lưu sổ câu

15

Please deliver this package against payment of cost.

Vui lòng giao gói hàng này khi đã nhận đủ tiền.

Lưu sổ câu

16

If you can't deliver improved sales figures, you're fired.

Nếu bạn không thể cải thiện doanh số, bạn sẽ bị sa thải.

Lưu sổ câu

17

The government has failed to deliver.

Chính phủ đã không thực hiện được cam kết.

Lưu sổ câu

18

The company will deliver on its promises.

Công ty sẽ thực hiện đúng những lời hứa của mình.

Lưu sổ câu

19

We guarantee to deliver within a week.

Chúng tôi đảm bảo giao hàng trong vòng một tuần.

Lưu sổ câu

20

He rose to his feet to deliver his speech.

Ông ấy đứng lên để đọc bài phát biểu.

Lưu sổ câu

21

He was prevailed upon to deliver us a lecture.

Ông ấy đã được thuyết phục để giảng cho chúng tôi một bài.

Lưu sổ câu

22

Do you deliver on Saturdays?

Các bạn có giao hàng vào thứ Bảy không?

Lưu sổ câu

23

Her husband had to deliver the baby himself.

Chồng cô ấy phải tự đỡ đẻ.

Lưu sổ câu

24

Schools have to deliver the core skills.

Các trường phải đảm bảo giảng dạy các kỹ năng cốt lõi.

Lưu sổ câu

25

We guarantee to deliver your goods within a week.

Chúng tôi cam kết giao hàng của bạn trong vòng một tuần.

Lưu sổ câu

26

They failed to deliver on the agreement.

Họ đã không thực hiện đúng thỏa thuận.

Lưu sổ câu

27

He cannot deliver the Latino vote.

Ông ta không thể đảm bảo phiếu bầu của cử tri Latino.

Lưu sổ câu

28

The office boy will deliver the package.

Cậu nhân viên văn phòng sẽ chuyển gói hàng.

Lưu sổ câu

29

Next Monday is the soonest we can deliver.

Thứ Hai tuần tới là sớm nhất chúng tôi có thể giao hàng.

Lưu sổ câu

30

I get my food delivered from the supermarket to save time.

Tôi đặt giao thực phẩm từ siêu thị để tiết kiệm thời gian.

Lưu sổ câu

31

Leaflets have been delivered to every household.

Tờ rơi đã được phát đến từng hộ gia đình.

Lưu sổ câu

32

We promise to deliver within 48 hours.

Chúng tôi cam kết giao hàng trong vòng 48 giờ.

Lưu sổ câu

33

We deliver to our stores seven days a week.

Chúng tôi giao hàng đến các cửa hàng bảy ngày một tuần.

Lưu sổ câu

34

Let me deliver the good news first.

Để tôi báo tin vui trước.

Lưu sổ câu

35

The video delivers a clear message about road safety.

Video truyền tải thông điệp rõ ràng về an toàn giao thông.

Lưu sổ câu

36

Web designers must deliver content simply and effectively.

Các nhà thiết kế web phải truyền tải nội dung đơn giản và hiệu quả.

Lưu sổ câu

37

Online training sessions are delivered directly to your desktop.

Các buổi đào tạo trực tuyến được truyền trực tiếp đến máy tính của bạn.

Lưu sổ câu

38

Our courses are delivered via the internet.

Các khóa học của chúng tôi được cung cấp qua internet.

Lưu sổ câu

39

She will deliver a major speech on foreign policy tomorrow.

Cô ấy sẽ có bài phát biểu quan trọng về chính sách đối ngoại vào ngày mai.

Lưu sổ câu

40

He was invited to deliver a lecture at the university.

Anh ấy được mời giảng bài tại trường đại học.

Lưu sổ câu

41

The cast delivered outstanding performances.

Dàn diễn viên đã mang đến những màn trình diễn xuất sắc.

Lưu sổ câu

42

The jury finally delivered its verdict.

Bồi thẩm đoàn cuối cùng đã đưa ra phán quyết.

Lưu sổ câu

43

She always delivers on her promises.

Cô ấy luôn giữ lời hứa.

Lưu sổ câu

44

If you can’t deliver improved sales figures, you’re fired.

Nếu bạn không cải thiện được doanh số, bạn sẽ bị sa thải.

Lưu sổ câu

45

The team delivered a stunning victory last night.

Đội đã giành chiến thắng ấn tượng tối qua.

Lưu sổ câu

46

Successive administrations have failed to deliver adequate funding for education.

Các chính quyền liên tiếp không cung cấp đủ ngân sách cho giáo dục.

Lưu sổ câu

47

There has been a failure to deliver economic growth.

Đã có sự thất bại trong việc đạt được tăng trưởng kinh tế.

Lưu sổ câu

48

There have been major breakdowns in delivering services to elderly residents.

Đã xảy ra nhiều gián đoạn trong việc cung cấp dịch vụ cho người cao tuổi.

Lưu sổ câu

49

She delivered the kids to their father on time.

Cô ấy đưa bọn trẻ đến nhà bố chúng đúng giờ.

Lưu sổ câu

50

The taxi delivered us to our hotel.

Chiếc taxi đưa chúng tôi đến khách sạn.

Lưu sổ câu

51

They delivered their prisoner to the invading army.

Họ giao tù nhân cho quân xâm lược.

Lưu sổ câu

52

The baby was delivered by Caesarean section.

Đứa bé được sinh bằng phương pháp mổ lấy thai.

Lưu sổ câu

53

The baby was delivered safely on Tuesday night.

Đứa bé được sinh an toàn vào tối thứ Ba.

Lưu sổ câu

54

The number of women delivering in hospital has increased.

Số phụ nữ sinh con tại bệnh viện đã tăng.

Lưu sổ câu

55

She was delivered of a healthy boy.

Cô ấy sinh được một bé trai khỏe mạnh.

Lưu sổ câu

56

He delivered the blow with all his force.

Anh ấy tung cú đánh với toàn bộ sức lực.

Lưu sổ câu

57

The company will deliver free of charge.

Công ty sẽ giao hàng miễn phí.

Lưu sổ câu

58

The letter was delivered to his office.

Bức thư đã được gửi đến văn phòng của anh.

Lưu sổ câu

59

The package was delivered by hand.

Gói hàng được giao tận tay.

Lưu sổ câu

60

You can either collect the goods or have them delivered.

Bạn có thể tự nhận hàng hoặc yêu cầu giao tận nơi.

Lưu sổ câu

61

She is due to deliver a lecture on genetic engineering.

Cô ấy dự kiến sẽ giảng bài về công nghệ di truyền.

Lưu sổ câu

62

He delivered his lines confidently.

Anh ấy đọc lời thoại một cách tự tin.

Lưu sổ câu

63

The court delivered its judgment earlier this month.

Tòa án đã đưa ra phán quyết vào đầu tháng này.

Lưu sổ câu

64

These products deliver on customer expectations.

Những sản phẩm này đáp ứng kỳ vọng của khách hàng.

Lưu sổ câu

65

Our aim is to deliver high-quality services at all times.

Mục tiêu của chúng tôi là cung cấp dịch vụ chất lượng cao mọi lúc.

Lưu sổ câu

66

These changes will deliver real benefits for our customers.

Những thay đổi này sẽ mang lại lợi ích thực sự cho khách hàng.

Lưu sổ câu

67

It is a company that consistently delivers value to customers.

Đây là công ty luôn mang lại giá trị cho khách hàng.

Lưu sổ câu