Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

barrier là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ barrier trong tiếng Anh

barrier /ˈbæriə/
- (n) : đặt chướng ngại vật

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

barrier: Rào cản, chướng ngại vật

Barrier dùng để chỉ vật cản hoặc vấn đề ngăn chặn hoặc làm khó khăn cho việc đạt được điều gì đó.

  • The language barrier made it difficult for them to communicate. (Rào cản ngôn ngữ khiến họ khó giao tiếp với nhau.)
  • She faced many barriers while trying to start her own business. (Cô ấy phải đối mặt với nhiều rào cản khi cố gắng bắt đầu kinh doanh riêng.)
  • They built a fence as a barrier to protect their property. (Họ xây dựng một hàng rào như một chướng ngại vật để bảo vệ tài sản của mình.)

Bảng biến thể từ "barrier"

1 barrier
Phiên âm: /ˈbæriər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Rào cản, chướng ngại vật Ngữ cảnh: Dùng để chỉ vật cản trở sự di chuyển hoặc sự tiến bộ

Ví dụ:

Language can be a barrier in communication

Rào cản ngôn ngữ có thể là một trở ngại trong giao tiếp

2 barriers
Phiên âm: /ˈbæriərz/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Các rào cản Ngữ cảnh: Dùng để chỉ nhiều chướng ngại vật hoặc yếu tố cản trở

Ví dụ:

He overcame all the barriers to success

Anh ấy đã vượt qua tất cả các rào cản để thành công

3 barrier-free
Phiên âm: /ˈbæriərˌfriː/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Không có rào cản Ngữ cảnh: Dùng để chỉ môi trường hoặc tình huống không có bất kỳ chướng ngại nào

Ví dụ:

The building is designed to be barrier-free for disabled people

Tòa nhà được thiết kế không có rào cản cho người khuyết tật

Danh sách câu ví dụ:

Show your ticket at the barrier.

Xuất trình vé tại cổng soát vé.

Ôn tập Lưu sổ

The police put a barrier across the road to stop the traffic.

Cảnh sát đặt rào chắn ngang đường để chặn giao thông.

Ôn tập Lưu sổ

The car crashed into the safety barrier and burst into flames.

Chiếc xe đâm vào dải chắn an toàn rồi bốc cháy.

Ôn tập Lưu sổ

The Sahara Desert is a natural barrier between North and Central Africa.

Sa mạc Sahara là rào cản tự nhiên giữa Bắc Phi và Trung Phi.

Ôn tập Lưu sổ

Problems with childcare remain the biggest barrier to women succeeding at work.

Vấn đề trông trẻ vẫn là rào cản lớn nhất khiến phụ nữ khó thành công trong công việc.

Ôn tập Lưu sổ

The lorry shaved the barrier, scraping its side.

Chiếc xe tải sượt qua rào chắn, làm xước một bên hông xe.

Ôn tập Lưu sổ

She took a step nearer to the barrier.

Cô ấy bước lại gần rào chắn một bước.

Ôn tập Lưu sổ

The trees formed a dark and impenetrable barrier.

Hàng cây tạo thành một bức “tường” tối tăm, khó xuyên qua.

Ôn tập Lưu sổ

The angry crowds would not be kept back by the barrier.

Đám đông giận dữ không bị rào chắn ngăn lại.

Ôn tập Lưu sổ

Unemployment figures have broken through the three-million barrier.

Số người thất nghiệp đã vượt qua mốc 3 triệu.

Ôn tập Lưu sổ

The age barrier appeared insurmountable.

Rào cản tuổi tác có vẻ không thể vượt qua.

Ôn tập Lưu sổ

The barrier absorbed the main impact of the crash.

Rào chắn đã hấp thụ phần lớn lực va chạm của vụ tai nạn.

Ôn tập Lưu sổ

The language difference proved an insurmountable barrier.

Sự khác biệt ngôn ngữ là một rào cản không thể vượt qua.

Ôn tập Lưu sổ

Please show your ticket at the barrier.

Vui lòng xuất trình vé tại cổng soát vé.

Ôn tập Lưu sổ

A large crowd crushed past the barrier.

Một đám đông lớn chen lấn vượt qua rào chắn.

Ôn tập Lưu sổ

You must show your ticket at the barrier.

Bạn phải xuất trình vé tại cổng soát vé.

Ôn tập Lưu sổ

The fans pushed against the barrier.

Người hâm mộ xô đẩy vào hàng rào chắn.

Ôn tập Lưu sổ

I realized I had to surmount the language barrier.

Tôi nhận ra mình phải vượt qua rào cản ngôn ngữ.

Ôn tập Lưu sổ

The river formed an impassable barrier for migrating animals.

Con sông tạo thành một rào cản không thể vượt qua đối với các loài động vật di cư.

Ôn tập Lưu sổ

Ozone is the earth's barrier against ultraviolet radiation.

Tầng ôzôn là lá chắn của Trái Đất chống lại tia cực tím.

Ôn tập Lưu sổ

The police put a barrier across the road.

Cảnh sát đặt rào chắn ngang đường.

Ôn tập Lưu sổ

The crowd linked arms to form a barrier.

Đám đông khoác tay nhau tạo thành một hàng rào chắn.

Ôn tập Lưu sổ

Lack of confidence is a psychological barrier to success.

Thiếu tự tin là một rào cản tâm lý đối với thành công.

Ôn tập Lưu sổ

The language barrier makes debate impossible.

Rào cản ngôn ngữ khiến việc tranh luận trở nên bất khả thi.

Ôn tập Lưu sổ

England's World Cup hero is determined to play through the pain barrier.

Người hùng World Cup của tuyển Anh quyết tâm thi đấu bất chấp ngưỡng chịu đau.

Ôn tập Lưu sổ

In Bermuda, Sam's father took him on an excursion to a coral barrier.

Ở Bermuda, bố của Sam đưa cậu ấy đi tham quan một rạn san hô chắn sóng.

Ôn tập Lưu sổ

The lorry went into a skid and crashed into the barrier.

Chiếc xe tải bị trượt bánh và đâm vào rào chắn.

Ôn tập Lưu sổ

They fell in love in spite of the language barrier.

Họ yêu nhau bất chấp rào cản ngôn ngữ.

Ôn tập Lưu sổ

The crowd had to stand behind barriers.

Đám đông phải đứng sau hàng rào chắn.

Ôn tập Lưu sổ

Concrete barriers were erected around the site.

Các rào chắn bê tông được dựng lên quanh khu vực.

Ôn tập Lưu sổ

The crowd managed to break through the barriers and get onto the pitch.

Đám đông đã phá vỡ rào chắn và tràn vào sân.

Ôn tập Lưu sổ

Scan your ticket at the barrier and it will automatically lift.

Quét vé tại cổng chắn và nó sẽ tự động mở.

Ôn tập Lưu sổ

There was a slow trickle of people through the barriers.

Dòng người đi qua cổng kiểm soát một cách chậm rãi.

Ôn tập Lưu sổ

She got her luggage stuck in the automatic barrier.

Hành lý của cô ấy bị kẹt ở cổng tự động.

Ôn tập Lưu sổ

the removal of trade barriers

việc dỡ bỏ rào cản thương mại

Ôn tập Lưu sổ

to overcome/break down barriers

vượt qua/phá bỏ rào cản

Ôn tập Lưu sổ

Lack of confidence is a psychological barrier to success.

Thiếu tự tin là một rào cản tâm lý đối với thành công.

Ôn tập Lưu sổ

The old laws created barriers to free trade.

Các luật cũ tạo ra rào cản đối với thương mại tự do.

Ôn tập Lưu sổ

The country has removed barriers against imports.

Quốc gia này đã dỡ bỏ rào cản đối với hàng nhập khẩu.

Ôn tập Lưu sổ

The Yangtze River is a natural barrier to the north-east.

Sông Dương Tử là rào cản tự nhiên ở phía đông bắc.

Ôn tập Lưu sổ

There was no real barrier between reality and fantasy in his mind.

Trong tâm trí anh ấy không có ranh giới rõ ràng giữa thực tế và ảo tưởng.

Ôn tập Lưu sổ

The cream acts as a protective barrier against sun damage.

Loại kem này hoạt động như một lớp bảo vệ chống tác hại của ánh nắng.

Ôn tập Lưu sổ

the first player whose earnings passed the $10 million barrier

vận động viên đầu tiên có thu nhập vượt mốc 10 triệu đô

Ôn tập Lưu sổ

The car crashed into the safety barrier and burst into flames.

Chiếc xe đâm vào dải phân cách an toàn rồi bốc cháy.

Ôn tập Lưu sổ

The police waited behind the barriers.

Cảnh sát chờ phía sau hàng rào chắn.

Ôn tập Lưu sổ

Sightseers watched from the other side of the security barriers.

Khách tham quan đứng phía bên kia hàng rào an ninh để xem.

Ôn tập Lưu sổ

The world of Disney is a magical experience that knows no age barriers.

Thế giới Disney là trải nghiệm kỳ diệu không giới hạn độ tuổi.

Ôn tập Lưu sổ

Cost should not be a barrier to the use of legal services.

Chi phí không nên là rào cản đối với việc sử dụng dịch vụ pháp lý.

Ôn tập Lưu sổ

Lack of a common language was a formidable barrier to communication.

Thiếu ngôn ngữ chung là một rào cản lớn đối với giao tiếp.

Ôn tập Lưu sổ

There has been a gradual reduction in subsidies and trade barriers.

Đã có sự giảm dần các khoản trợ cấp và rào cản thương mại.

Ôn tập Lưu sổ

Ozone is the earth's barrier against ultraviolet radiation.

Tầng ôzôn là lớp chắn của Trái Đất chống lại tia cực tím.

Ôn tập Lưu sổ

The mountains form a natural barrier between the two countries.

Dãy núi tạo thành rào cản tự nhiên giữa hai quốc gia.

Ôn tập Lưu sổ

They believe that music can cross any barriers.

Họ tin rằng âm nhạc có thể vượt qua mọi rào cản.

Ôn tập Lưu sổ

There was a class barrier between the two families.

Có một rào cản giai cấp giữa hai gia đình.

Ôn tập Lưu sổ

Ozone is the earth's barrier against ultraviolet radiation.

Ozone là rào cản của trái đất chống lại bức xạ tia cực tím.

Ôn tập Lưu sổ