| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
bargain
|
Phiên âm: /ˈbɑːɡɪn/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Món hời, giao dịch | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ việc mua bán với giá rẻ hơn so với giá trị thực |
He got a great bargain on his new car |
Anh ấy đã mua được một chiếc xe với giá rất hời |
| 2 |
Từ:
bargain
|
Phiên âm: /ˈbɑːɡɪn/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Mặc cả, thương lượng | Ngữ cảnh: Dùng khi cố gắng giảm giá hoặc đạt được giá tốt hơn trong giao dịch |
She bargained with the seller for a lower price |
Cô ấy đã mặc cả với người bán để có giá thấp hơn |
| 3 |
Từ:
bargaining
|
Phiên âm: /ˈbɑːɡɪnɪŋ/ | Loại từ: Động từ V-ing | Nghĩa: Đang mặc cả | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động đang diễn ra của việc thương lượng giá cả |
They are bargaining over the price of the furniture |
Họ đang mặc cả về giá của đồ đạc |
| 4 |
Từ:
bargainer
|
Phiên âm: /ˈbɑːɡɪnər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Người mặc cả | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người tham gia vào việc thương lượng giá |
He is a skilled bargainer |
Anh ấy là một người mặc cả giỏi |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||