Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

bargainer là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ bargainer trong tiếng Anh

bargainer /ˈbɑːɡɪnə/
- (n) : người mặc cả

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

bargainer: Người mặc cả / thương lượng

Bargainer là người giỏi thương lượng, thường để mua được giá tốt.

  • He is a skilled bargainer at the market. (Anh ta là người mặc cả giỏi ở chợ.)
  • The bargainer convinced the seller to lower the price. (Người mặc cả đã thuyết phục người bán giảm giá.)
  • She is known as a tough bargainer. (Cô ấy nổi tiếng là người mặc cả cứng rắn.)

Bảng biến thể từ "bargainer"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: bargain
Phiên âm: /ˈbɑːɡɪn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Món hời, giao dịch Ngữ cảnh: Dùng để chỉ việc mua bán với giá rẻ hơn so với giá trị thực He got a great bargain on his new car
Anh ấy đã mua được một chiếc xe với giá rất hời
2 Từ: bargain
Phiên âm: /ˈbɑːɡɪn/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Mặc cả, thương lượng Ngữ cảnh: Dùng khi cố gắng giảm giá hoặc đạt được giá tốt hơn trong giao dịch She bargained with the seller for a lower price
Cô ấy đã mặc cả với người bán để có giá thấp hơn
3 Từ: bargaining
Phiên âm: /ˈbɑːɡɪnɪŋ/ Loại từ: Động từ V-ing Nghĩa: Đang mặc cả Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động đang diễn ra của việc thương lượng giá cả They are bargaining over the price of the furniture
Họ đang mặc cả về giá của đồ đạc
4 Từ: bargainer
Phiên âm: /ˈbɑːɡɪnər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người mặc cả Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người tham gia vào việc thương lượng giá He is a skilled bargainer
Anh ấy là một người mặc cả giỏi

Từ đồng nghĩa "bargainer"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "bargainer"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!