| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
bag
|
Phiên âm: /bæɡ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Túi, cặp | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ vật dụng chứa đồ đạc |
Ví dụ: She packed her clothes in a large bag
Cô ấy đã đóng gói quần áo vào một chiếc túi lớn |
Cô ấy đã đóng gói quần áo vào một chiếc túi lớn |
| 2 |
2
bagged
|
Phiên âm: /bæɡd/ | Loại từ: Động từ quá khứ | Nghĩa: Đã đóng gói, đã cho vào túi | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động đã hoàn thành của việc cho đồ vào túi |
Ví dụ: He bagged the groceries before leaving
Anh ấy đã cho đồ vào túi trước khi rời đi |
Anh ấy đã cho đồ vào túi trước khi rời đi |
| 3 |
3
bagging
|
Phiên âm: /ˈbæɡɪŋ/ | Loại từ: Động từ V-ing | Nghĩa: Đang đóng gói | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động đang diễn ra của việc cho đồ vào túi |
Ví dụ: She is bagging the vegetables at the market
Cô ấy đang đóng gói rau ở chợ |
Cô ấy đang đóng gói rau ở chợ |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||