| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
baggage
|
Phiên âm: /ˈbæɡɪdʒ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Hành lý | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ đồ đạc, vali mang theo khi di chuyển |
The baggage claim area was crowded |
Khu vực nhận hành lý rất đông đúc |
| 2 |
Từ:
bagged
|
Phiên âm: /bæɡd/ | Loại từ: Động từ quá khứ | Nghĩa: Đã đóng gói, đã cho vào túi (liên quan đến hành lý) | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động đã hoàn thành của việc đóng gói hành lý |
She bagged her clothes before the trip |
Cô ấy đã đóng gói quần áo trước chuyến đi |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||