Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

bagged là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ bagged trong tiếng Anh

bagged /bæɡd/
- Động từ quá khứ : Đã đóng gói, đã cho vào túi

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "bagged"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: baggage
Phiên âm: /ˈbæɡɪdʒ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Hành lý Ngữ cảnh: Dùng để chỉ đồ đạc, vali mang theo khi di chuyển The baggage claim area was crowded
Khu vực nhận hành lý rất đông đúc
2 Từ: bagged
Phiên âm: /bæɡd/ Loại từ: Động từ quá khứ Nghĩa: Đã đóng gói, đã cho vào túi (liên quan đến hành lý) Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động đã hoàn thành của việc đóng gói hành lý She bagged her clothes before the trip
Cô ấy đã đóng gói quần áo trước chuyến đi

Từ đồng nghĩa "bagged"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "bagged"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!