Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

auditor là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ auditor trong tiếng Anh

auditor /ˈɔːdɪtə/
- (n) : kiểm toán viên

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

auditor: Kiểm toán viên

Auditor là người kiểm tra và xác minh báo cáo tài chính.

  • The auditor reviewed the company’s accounts. (Kiểm toán viên xem xét sổ sách của công ty.)
  • External auditors are often hired annually. (Các kiểm toán viên bên ngoài thường được thuê hàng năm.)
  • The auditor found some errors in the report. (Kiểm toán viên phát hiện vài lỗi trong báo cáo.)

Bảng biến thể từ "auditor"

1 audit
Phiên âm: /ˈɔːdɪt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Kiểm toán Ngữ cảnh: Dùng trong tài chính/kế toán

Ví dụ:

The company passed the audit

Công ty đã vượt qua kiểm toán

2 audit
Phiên âm: /ˈɔːdɪt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Kiểm toán Ngữ cảnh: Dùng khi kiểm tra sổ sách

Ví dụ:

They audit accounts annually

Họ kiểm toán sổ sách hằng năm

3 audited
Phiên âm: /ˈɔːdɪtɪd/ Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) / Tính từ Nghĩa: Đã được kiểm toán Ngữ cảnh: Dùng trong bị động

Ví dụ:

The firm is audited yearly

Công ty được kiểm toán hằng năm

4 auditing
Phiên âm: /ˈɔːdɪtɪŋ/ Loại từ: Danh từ / V-ing Nghĩa: Việc kiểm toán Ngữ cảnh: Dùng trong nghề nghiệp

Ví dụ:

Auditing requires accuracy

Kiểm toán đòi hỏi độ chính xác

5 auditor
Phiên âm: /ˈɔːdɪtə(r)/ Loại từ: Danh từ (chỉ người) Nghĩa: Kiểm toán viên Ngữ cảnh: Dùng cho nghề nghiệp

Ví dụ:

The auditor reviewed the report

Kiểm toán viên xem xét báo cáo

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!