Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

audited là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ audited trong tiếng Anh

audited /ˈɔːdɪtɪd/
- Động từ (quá khứ / PII) / Tính từ : Đã được kiểm toán

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "audited"

1 audit
Phiên âm: /ˈɔːdɪt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Kiểm toán Ngữ cảnh: Dùng trong tài chính/kế toán

Ví dụ:

The company passed the audit

Công ty đã vượt qua kiểm toán

2 audit
Phiên âm: /ˈɔːdɪt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Kiểm toán Ngữ cảnh: Dùng khi kiểm tra sổ sách

Ví dụ:

They audit accounts annually

Họ kiểm toán sổ sách hằng năm

3 audited
Phiên âm: /ˈɔːdɪtɪd/ Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) / Tính từ Nghĩa: Đã được kiểm toán Ngữ cảnh: Dùng trong bị động

Ví dụ:

The firm is audited yearly

Công ty được kiểm toán hằng năm

4 auditing
Phiên âm: /ˈɔːdɪtɪŋ/ Loại từ: Danh từ / V-ing Nghĩa: Việc kiểm toán Ngữ cảnh: Dùng trong nghề nghiệp

Ví dụ:

Auditing requires accuracy

Kiểm toán đòi hỏi độ chính xác

5 auditor
Phiên âm: /ˈɔːdɪtə(r)/ Loại từ: Danh từ (chỉ người) Nghĩa: Kiểm toán viên Ngữ cảnh: Dùng cho nghề nghiệp

Ví dụ:

The auditor reviewed the report

Kiểm toán viên xem xét báo cáo

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!