Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

audit là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ audit trong tiếng Anh

audit /ˈɔːdɪt/
- adjective : kiểm toán

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

audit: Kiểm toán

Audit là danh từ hoặc động từ chỉ quá trình kiểm tra và đánh giá sổ sách, báo cáo tài chính để đảm bảo tính chính xác.

  • The company will have an external audit next month. (Công ty sẽ có cuộc kiểm toán bên ngoài vào tháng tới.)
  • They audit all departments regularly. (Họ kiểm toán tất cả các phòng ban thường xuyên.)
  • An audit revealed errors in the financial records. (Cuộc kiểm toán đã phát hiện lỗi trong hồ sơ tài chính.)

Bảng biến thể từ "audit"

1 audit
Phiên âm: /ˈɔːdɪt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Kiểm toán Ngữ cảnh: Dùng trong tài chính/kế toán

Ví dụ:

The company passed the audit

Công ty đã vượt qua kiểm toán

2 audit
Phiên âm: /ˈɔːdɪt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Kiểm toán Ngữ cảnh: Dùng khi kiểm tra sổ sách

Ví dụ:

They audit accounts annually

Họ kiểm toán sổ sách hằng năm

3 audited
Phiên âm: /ˈɔːdɪtɪd/ Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) / Tính từ Nghĩa: Đã được kiểm toán Ngữ cảnh: Dùng trong bị động

Ví dụ:

The firm is audited yearly

Công ty được kiểm toán hằng năm

4 auditing
Phiên âm: /ˈɔːdɪtɪŋ/ Loại từ: Danh từ / V-ing Nghĩa: Việc kiểm toán Ngữ cảnh: Dùng trong nghề nghiệp

Ví dụ:

Auditing requires accuracy

Kiểm toán đòi hỏi độ chính xác

5 auditor
Phiên âm: /ˈɔːdɪtə(r)/ Loại từ: Danh từ (chỉ người) Nghĩa: Kiểm toán viên Ngữ cảnh: Dùng cho nghề nghiệp

Ví dụ:

The auditor reviewed the report

Kiểm toán viên xem xét báo cáo

Danh sách câu ví dụ:

We have finished auditing the company's accounts, and everything seems to be correct.

Chúng tôi vừa hoàn thành việc kiểm toán tài khoản của công ty và mọi thứ đều đúng.

Ôn tập Lưu sổ