audit: Kiểm toán
Audit là danh từ hoặc động từ chỉ quá trình kiểm tra và đánh giá sổ sách, báo cáo tài chính để đảm bảo tính chính xác.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
audit
|
Phiên âm: /ˈɔːdɪt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Kiểm toán | Ngữ cảnh: Dùng trong tài chính/kế toán |
Ví dụ: The company passed the audit
Công ty đã vượt qua kiểm toán |
Công ty đã vượt qua kiểm toán |
| 2 |
2
audit
|
Phiên âm: /ˈɔːdɪt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Kiểm toán | Ngữ cảnh: Dùng khi kiểm tra sổ sách |
Ví dụ: They audit accounts annually
Họ kiểm toán sổ sách hằng năm |
Họ kiểm toán sổ sách hằng năm |
| 3 |
3
audited
|
Phiên âm: /ˈɔːdɪtɪd/ | Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) / Tính từ | Nghĩa: Đã được kiểm toán | Ngữ cảnh: Dùng trong bị động |
Ví dụ: The firm is audited yearly
Công ty được kiểm toán hằng năm |
Công ty được kiểm toán hằng năm |
| 4 |
4
auditing
|
Phiên âm: /ˈɔːdɪtɪŋ/ | Loại từ: Danh từ / V-ing | Nghĩa: Việc kiểm toán | Ngữ cảnh: Dùng trong nghề nghiệp |
Ví dụ: Auditing requires accuracy
Kiểm toán đòi hỏi độ chính xác |
Kiểm toán đòi hỏi độ chính xác |
| 5 |
5
auditor
|
Phiên âm: /ˈɔːdɪtə(r)/ | Loại từ: Danh từ (chỉ người) | Nghĩa: Kiểm toán viên | Ngữ cảnh: Dùng cho nghề nghiệp |
Ví dụ: The auditor reviewed the report
Kiểm toán viên xem xét báo cáo |
Kiểm toán viên xem xét báo cáo |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
This is an annual audit.
Đây là một cuộc kiểm toán hằng năm. |
Đây là một cuộc kiểm toán hằng năm. | |
| 2 |
This is a tax audit.
Đây là một cuộc kiểm toán thuế. |
Đây là một cuộc kiểm toán thuế. | |
| 3 |
They are preparing the accounts for audit.
Họ đang chuẩn bị sổ sách để kiểm toán. |
Họ đang chuẩn bị sổ sách để kiểm toán. | |
| 4 |
This is an environmental audit.
Đây là một cuộc kiểm toán môi trường. |
Đây là một cuộc kiểm toán môi trường. | |
| 5 |
We have finished auditing the company's accounts, and everything seems to be correct.
Chúng tôi đã kiểm toán xong các tài khoản của công ty, và mọi thứ có vẻ chính xác. |
Chúng tôi đã kiểm toán xong các tài khoản của công ty, và mọi thứ có vẻ chính xác. |