Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

attraction là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ attraction trong tiếng Anh

attraction /əˈtrækʃən/
- noun : sức hút

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

attraction: Sự thu hút, điểm hấp dẫn

Attraction là danh từ chỉ sự hấp dẫn hoặc địa điểm thu hút khách.

  • The main attraction of the city is its historic castle. (Điểm thu hút chính của thành phố là lâu đài lịch sử.)
  • Physical attraction is only one part of a relationship. (Sự hấp dẫn về thể chất chỉ là một phần của mối quan hệ.)
  • The amusement park is a popular attraction for families. (Công viên giải trí là điểm thu hút phổ biến cho các gia đình.)

Bảng biến thể từ "attraction"

1 attraction
Phiên âm: /əˈtrækʃn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự hấp dẫn; điểm thu hút Ngữ cảnh: Dùng khi nói về sức hút hoặc địa điểm du lịch

Ví dụ:

The city’s main attraction is its old town

Điểm thu hút chính của thành phố là khu phố cổ

2 attract
Phiên âm: /əˈtrækt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Thu hút, hấp dẫn Ngữ cảnh: Dùng khi một thứ khiến người khác chú ý

Ví dụ:

Bright colors attract children’s attention

Màu sắc sặc sỡ thu hút sự chú ý của trẻ em

3 attracted
Phiên âm: /əˈtræktɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Bị thu hút Ngữ cảnh: Dùng mô tả cảm xúc bị hấp dẫn bởi ai/cái gì

Ví dụ:

I was attracted to the idea immediately

Tôi bị thu hút bởi ý tưởng đó ngay lập tức

4 attracting
Phiên âm: /əˈtræktɪŋ/ Loại từ: Tính từ/Động từ (V-ing) Nghĩa: Hấp dẫn; đang thu hút Ngữ cảnh: Dùng mô tả thứ có sức hút

Ví dụ:

The festival is attracting thousands of visitors

Lễ hội đang thu hút hàng nghìn du khách

5 attractive
Phiên âm: /əˈtræktɪv/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Hấp dẫn, thu hút Ngữ cảnh: Dùng cho người, ý tưởng, thiết kế, giá cả

Ví dụ:

The offer is very attractive

Lời đề nghị này rất hấp dẫn

Danh sách câu ví dụ:

Buckingham Palace is a major tourist attraction.

Cung điện Buckingham là một điểm thu hút khách du lịch lớn.

Ôn tập Lưu sổ

The main attraction at Giverny is Monet's garden.

Điểm thu hút chính ở Giverny là khu vườn của Monet.

Ôn tập Lưu sổ

Feeding the animals proved a popular attraction for visitors to the farm.

Việc cho động vật ăn tỏ ra là một hoạt động hấp dẫn đối với du khách đến trang trại.

Ôn tập Lưu sổ

The library is expected to be a major visitor attraction for the town.

Thư viện này được kỳ vọng sẽ trở thành một điểm thu hút du khách lớn của thị trấn.

Ôn tập Lưu sổ

She felt an immediate attraction to him.

Cô ấy lập tức cảm thấy bị anh ấy cuốn hút.

Ôn tập Lưu sổ

Sexual attraction is a large part of falling in love.

Sự hấp dẫn giới tính là một phần quan trọng của việc yêu.

Ôn tập Lưu sổ

They felt a strong mutual attraction.

Họ cảm thấy bị hấp dẫn mạnh mẽ lẫn nhau.

Ôn tập Lưu sổ

Your attraction to a younger man is probably based on some emotional need.

Sự hấp dẫn của bạn đối với một người đàn ông trẻ hơn có lẽ dựa trên một nhu cầu cảm xúc nào đó.

Ôn tập Lưu sổ

I can't see the attraction of sitting on a beach all day.

Tôi không thấy việc ngồi trên bãi biển cả ngày có gì hấp dẫn.

Ôn tập Lưu sổ

City life holds little attraction for me.

Cuộc sống thành phố không mấy hấp dẫn đối với tôi.

Ôn tập Lưu sổ

She is the star attraction of the show.

Cô ấy là ngôi sao thu hút chính của chương trình.

Ôn tập Lưu sổ

And there is the added attraction of free champagne on all flights.

Và còn có thêm điểm hấp dẫn là rượu sâm panh miễn phí trên tất cả các chuyến bay.

Ôn tập Lưu sổ

I could now see the attraction of a steady job and a regular income.

Giờ tôi đã thấy được sức hấp dẫn của một công việc ổn định và thu nhập đều đặn.

Ôn tập Lưu sổ

Long flights hold no attraction for me.

Những chuyến bay dài không có sức hấp dẫn đối với tôi.

Ôn tập Lưu sổ

The main attraction of the place is the nightlife.

Điểm hấp dẫn chính của nơi này là cuộc sống về đêm.

Ôn tập Lưu sổ

The stunning landscape is only part of the attraction of the region.

Phong cảnh tuyệt đẹp chỉ là một phần sức hấp dẫn của khu vực này.

Ôn tập Lưu sổ

Sophie was plainly the center of attention in the room.

Sophie rõ ràng là trung tâm của sự chú ý trong căn phòng.

Ôn tập Lưu sổ

Gravitational or magnetic attraction affects objects.

Lực hút hấp dẫn hoặc từ tính ảnh hưởng đến các vật thể.

Ôn tập Lưu sổ

His attraction to you is obvious.

Sự hấp dẫn của anh ấy đối với bạn là điều rõ ràng.

Ôn tập Lưu sổ

They could no longer deny the attraction between them.

Họ không thể phủ nhận sức hút giữa họ nữa.

Ôn tập Lưu sổ

Attractions at the fair include a mini-circus, clowns, dancers, and a jazz band.

Các điểm thu hút tại hội chợ bao gồm một rạp xiếc nhỏ, các chú hề, vũ công và một ban nhạc jazz.

Ôn tập Lưu sổ