Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

attendant là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ attendant trong tiếng Anh

attendant /əˈtendənt/
- Danh từ : Nhân viên phục vụ/hỗ trợ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "attendant"

1 attendance
Phiên âm: /əˈtendəns/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự tham dự, tỉ lệ/ số lượng tham dự Ngữ cảnh: Dùng khi nói về việc có mặt ở lớp, sự kiện, nơi làm việc

Ví dụ:

School attendance has improved this term

Tỉ lệ chuyên cần của học sinh đã cải thiện trong học kỳ này

2 attendant
Phiên âm: /əˈtendənt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Nhân viên phục vụ/hỗ trợ Ngữ cảnh: Dùng cho nhân viên hỗ trợ tại sự kiện, máy bay, bãi xe

Ví dụ:

A flight attendant helped the passengers

Một tiếp viên hàng không đã hỗ trợ hành khách

3 attend
Phiên âm: /əˈtend/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Tham dự, có mặt Ngữ cảnh: Dùng khi đi đến lớp, họp, sự kiện

Ví dụ:

I will attend the conference tomorrow

Tôi sẽ tham dự hội nghị vào ngày mai

4 attended
Phiên âm: /əˈtendɪd/ Loại từ: Động từ (V-ed) Nghĩa: Đã tham dự Ngữ cảnh: Hành động tham dự đã xảy ra

Ví dụ:

More than 200 people attended the workshop

Hơn 200 người đã tham dự buổi hội thảo

5 attending
Phiên âm: /əˈtendɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang tham dự Ngữ cảnh: Hành động đang diễn ra

Ví dụ:

She is attending an online course

Cô ấy đang học một khóa online

6 attendance record
Phiên âm: /əˈtendəns ˈrekɔːrd/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Bảng/phiếu điểm danh Ngữ cảnh: Dùng trong trường học/công ty

Ví dụ:

The teacher checked the attendance record

Giáo viên kiểm tra bảng điểm danh

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!