Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

attend là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ attend trong tiếng Anh

attend /əˈtend/
- (v) : dự, có mặt

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

attend: Tham dự

Attend dùng để chỉ hành động tham gia hoặc có mặt trong một sự kiện hoặc hoạt động nào đó.

  • She attended the meeting to discuss the new project. (Cô ấy tham dự cuộc họp để thảo luận về dự án mới.)
  • We are planning to attend the concert this weekend. (Chúng tôi dự định tham gia buổi hòa nhạc vào cuối tuần này.)
  • He could not attend the event due to personal reasons. (Anh ấy không thể tham dự sự kiện vì lý do cá nhân.)

Bảng biến thể từ "attend"

1 attendance
Phiên âm: /əˈtendəns/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự tham dự, tỉ lệ/ số lượng tham dự Ngữ cảnh: Dùng khi nói về việc có mặt ở lớp, sự kiện, nơi làm việc

Ví dụ:

School attendance has improved this term

Tỉ lệ chuyên cần của học sinh đã cải thiện trong học kỳ này

2 attendant
Phiên âm: /əˈtendənt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Nhân viên phục vụ/hỗ trợ Ngữ cảnh: Dùng cho nhân viên hỗ trợ tại sự kiện, máy bay, bãi xe

Ví dụ:

A flight attendant helped the passengers

Một tiếp viên hàng không đã hỗ trợ hành khách

3 attend
Phiên âm: /əˈtend/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Tham dự, có mặt Ngữ cảnh: Dùng khi đi đến lớp, họp, sự kiện

Ví dụ:

I will attend the conference tomorrow

Tôi sẽ tham dự hội nghị vào ngày mai

4 attended
Phiên âm: /əˈtendɪd/ Loại từ: Động từ (V-ed) Nghĩa: Đã tham dự Ngữ cảnh: Hành động tham dự đã xảy ra

Ví dụ:

More than 200 people attended the workshop

Hơn 200 người đã tham dự buổi hội thảo

5 attending
Phiên âm: /əˈtendɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang tham dự Ngữ cảnh: Hành động đang diễn ra

Ví dụ:

She is attending an online course

Cô ấy đang học một khóa online

6 attendance record
Phiên âm: /əˈtendəns ˈrekɔːrd/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Bảng/phiếu điểm danh Ngữ cảnh: Dùng trong trường học/công ty

Ví dụ:

The teacher checked the attendance record

Giáo viên kiểm tra bảng điểm danh

Danh sách câu ví dụ:

We were obligated to attend the opening ceremony.

Chúng tôi có nghĩa vụ phải tham dự lễ khai mạc.

Ôn tập Lưu sổ

He offered to go and attend to the matter.

Anh ấy đề nghị đến để giải quyết việc đó.

Ôn tập Lưu sổ

It is important for him to attend every day.

Điều quan trọng là anh ấy phải đi đều đặn mỗi ngày.

Ôn tập Lưu sổ

Which school do they attend?

Họ đang theo học trường nào?

Ôn tập Lưu sổ

He did not attend the meeting yesterday.

Hôm qua anh ấy không tham dự cuộc họp.

Ôn tập Lưu sổ

He was invited to attend a seminar in Paris.

Anh ấy được mời tham dự một hội thảo tại Paris.

Ôn tập Lưu sổ

He telephoned to say he couldn't attend the meeting.

Anh ấy gọi điện nói rằng không thể dự cuộc họp.

Ôn tập Lưu sổ

Women are not allowed to attend public gatherings.

Phụ nữ không được phép tham dự các cuộc tụ họp công cộng.

Ôn tập Lưu sổ

I didn't attend the meeting owing to a headache.

Tôi không dự cuộc họp vì bị đau đầu.

Ôn tập Lưu sổ

You can't attend two concurrent events!

Bạn không thể tham dự hai sự kiện diễn ra cùng lúc!

Ôn tập Lưu sổ

He had to attend a sequence of meetings.

Anh ấy phải tham dự liên tiếp một loạt cuộc họp.

Ôn tập Lưu sổ

I had promised Nightingale to attend the lecture.

Tôi đã hứa với Nightingale sẽ tham dự buổi thuyết giảng.

Ôn tập Lưu sổ

She does not attend often.

Cô ấy không tham gia thường xuyên.

Ôn tập Lưu sổ

There are no compulsions on students to attend classes.

Học sinh không bị bắt buộc phải đi học đầy đủ.

Ôn tập Lưu sổ

It is important that he attend every day.

Điều quan trọng là anh ấy phải đi học mỗi ngày.

Ôn tập Lưu sổ

It is important that he should attend every day.

Điều quan trọng là anh ấy nên đi học mỗi ngày.

Ôn tập Lưu sổ

I have some urgent business to attend to.

Tôi có việc gấp cần giải quyết.

Ôn tập Lưu sổ

I take it as a pleasure to attend your lecture.

Tôi rất hân hạnh được tham dự buổi giảng của ông/bà.

Ôn tập Lưu sổ

Your job is to attend the meeting and report back to the board of directors.

Nhiệm vụ của bạn là dự cuộc họp và báo cáo lại cho hội đồng quản trị.

Ôn tập Lưu sổ

It is most desirable that he should attend the meeting.

Điều rất mong muốn là anh ấy nên tham dự cuộc họp.

Ôn tập Lưu sổ

I can't attend the meeting but I'll send my assistant in my stead.

Tôi không thể dự họp nhưng sẽ cử trợ lý đi thay.

Ôn tập Lưu sổ

Would everyone who wishes to attend the dinner let me know by Friday afternoon?

Ai muốn tham dự bữa tiệc tối xin vui lòng cho tôi biết trước chiều thứ Sáu.

Ôn tập Lưu sổ

He left, saying he had pressing matters to attend to.

Anh ấy rời đi, nói rằng có việc cấp bách cần giải quyết.

Ôn tập Lưu sổ

Doctors tried to attend to the worst injured soldiers first.

Các bác sĩ cố gắng ưu tiên chăm sóc những binh sĩ bị thương nặng nhất.

Ôn tập Lưu sổ

They were offended by his refusal to attend the party.

Họ cảm thấy bị xúc phạm vì anh ấy từ chối tham dự bữa tiệc.

Ôn tập Lưu sổ

Mrs Spratt regrets that she is unable to attend owing to a previous engagement.

Bà Spratt lấy làm tiếc vì không thể tham dự do đã có lịch hẹn từ trước.

Ôn tập Lưu sổ

The law holds parents liable if a child does not attend school.

Luật pháp quy trách nhiệm cho cha mẹ nếu con cái không đi học.

Ôn tập Lưu sổ

I must offer them an apology for not attending their get-together.

Tôi phải gửi lời xin lỗi vì không tham dự buổi họp mặt của họ.

Ôn tập Lưu sổ

We'd like as many people as possible to attend.

Chúng tôi muốn càng nhiều người tham dự càng tốt.

Ôn tập Lưu sổ

The meeting was attended by 90% of shareholders.

90% cổ đông đã tham dự cuộc họp.

Ôn tập Lưu sổ

to attend a wedding/funeral/service/ceremony

tham dự đám cưới/đám tang/buổi lễ/nghi thức

Ôn tập Lưu sổ

Everyone is welcome to attend the free event.

Mọi người đều được chào đón tham dự sự kiện miễn phí.

Ôn tập Lưu sổ

All members are requested to attend this meeting.

Tất cả thành viên được yêu cầu tham dự cuộc họp này.

Ôn tập Lưu sổ

People from around the world were invited to attend the conference.

Mọi người từ khắp nơi trên thế giới được mời tham dự hội nghị.

Ôn tập Lưu sổ

Our children attend the same school.

Con chúng tôi học cùng một trường.

Ôn tập Lưu sổ

Students are expected to attend class regularly.

Học sinh được kỳ vọng tham gia lớp học đều đặn.

Ôn tập Lưu sổ

How many people attend church every Sunday?

Có bao nhiêu người đi nhà thờ mỗi Chủ nhật?

Ôn tập Lưu sổ

Your dentist will ask you to attend for regular check-ups.

Nha sĩ sẽ yêu cầu bạn đến khám định kỳ.

Ôn tập Lưu sổ

The child was failing to attend regularly at the school.

Đứa trẻ không đi học đều đặn.

Ôn tập Lưu sổ

She hadn't been attending during the lesson.

Cô ấy đã không chú ý trong giờ học.

Ôn tập Lưu sổ

She dislikes the loss of privacy that attends TV celebrity.

Cô ấy không thích sự mất riêng tư đi kèm với việc nổi tiếng trên truyền hình.

Ôn tập Lưu sổ

The president was attended by several members of his staff.

Tổng thống được một số nhân viên tháp tùng.

Ôn tập Lưu sổ

Her lectures were generally rather sparsely attended.

Các bài giảng của cô ấy thường khá thưa thớt.

Ôn tập Lưu sổ

The event was well attended.

Sự kiện đã được tham dự đông đảo.

Ôn tập Lưu sổ

Over 600 people attended the conference.

Hơn 600 người đã tham dự hội nghị.

Ôn tập Lưu sổ

She flew home to attend her father's funeral.

Cô bay về nhà để dự đám tang của cha mình.

Ôn tập Lưu sổ

Several members were unable to attend.

Một số thành viên không thể tham dự.

Ôn tập Lưu sổ

The Senator was invited to attend, but he declined.

Thượng nghị sĩ được mời tham dự, nhưng ông đã từ chối.

Ôn tập Lưu sổ

The patients all attend the clinic monthly.

Tất cả các bệnh nhân đều đến khám hàng tháng.

Ôn tập Lưu sổ

She attended the college one day a week.

Cô ấy đến trường đại học một ngày một tuần.

Ôn tập Lưu sổ

He regularly attends the local mosque.

Ông thường xuyên tham dự nhà thờ Hồi giáo địa phương.

Ôn tập Lưu sổ

Five hundred businesspeople attended the conference.

Năm trăm doanh nhân tham dự hội nghị này.

Ôn tập Lưu sổ