| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
attempt
|
Phiên âm: /əˈtɛmpt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Cố gắng, thử sức | Ngữ cảnh: Dùng khi thử làm điều gì đó, dù không chắc chắn thành công |
He attempted to climb the mountain |
Anh ấy đã cố gắng leo lên ngọn núi |
| 2 |
Từ:
attempt
|
Phiên âm: /əˈtɛmpt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự cố gắng, nỗ lực | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động thử sức làm điều gì đó |
His attempt to finish the task was unsuccessful |
Nỗ lực hoàn thành công việc của anh ấy đã không thành công |
| 3 |
Từ:
attempted
|
Phiên âm: /əˈtɛmptɪd/ | Loại từ: Động từ quá khứ | Nghĩa: Đã cố gắng, đã thử | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động đã hoàn thành của việc thử sức làm gì đó |
He attempted the exam but failed |
Anh ấy đã thử làm bài kiểm tra nhưng đã thất bại |
| 4 |
Từ:
attempting
|
Phiên âm: /əˈtɛmptɪŋ/ | Loại từ: Động từ V-ing | Nghĩa: Đang cố gắng, đang thử | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động đang diễn ra của việc cố gắng |
She is attempting to solve the problem |
Cô ấy đang cố gắng giải quyết vấn đề |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||