| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
assurance
|
Phiên âm: /əˈʃʊərəns/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự cam đoan; sự đảm bảo | Ngữ cảnh: Dùng khi hứa chắc chắn |
She gave me her assurance |
Cô ấy cho tôi sự cam đoan |
| 2 |
Từ:
assure
|
Phiên âm: /əˈʃʊə(r)/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Cam đoan, trấn an | Ngữ cảnh: Dùng để làm ai yên tâm |
I assure you everything is fine |
Tôi cam đoan mọi thứ đều ổn |
| 3 |
Từ:
assured
|
Phiên âm: /əˈʃʊəd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Tự tin; chắc chắn | Ngữ cảnh: Dùng mô tả thái độ |
He sounded calm and assured |
Anh ấy nghe bình tĩnh và tự tin |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||