Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

assured là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ assured trong tiếng Anh

assured /əˈʃʊəd/
- Tính từ : Đảm bảo, chắc chắn

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "assured"

1 assurance
Phiên âm: /əˈʃʊərəns/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự cam đoan; sự đảm bảo Ngữ cảnh: Dùng khi hứa chắc chắn

Ví dụ:

She gave me her assurance

Cô ấy cho tôi sự cam đoan

2 assure
Phiên âm: /əˈʃʊə(r)/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Cam đoan, trấn an Ngữ cảnh: Dùng để làm ai yên tâm

Ví dụ:

I assure you everything is fine

Tôi cam đoan mọi thứ đều ổn

3 assured
Phiên âm: /əˈʃʊəd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Tự tin; chắc chắn Ngữ cảnh: Dùng mô tả thái độ

Ví dụ:

He sounded calm and assured

Anh ấy nghe bình tĩnh và tự tin

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!