Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

assurance là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ assurance trong tiếng Anh

assurance /əˈʃʊərəns/
- adjective : đảm bảo

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

assurance: Sự cam đoan, bảo đảm

Assurance là danh từ chỉ lời hứa chắc chắn hoặc sự bảo đảm.

  • She gave me her assurance that she would help. (Cô ấy cam đoan sẽ giúp tôi.)
  • The company offers a money-back assurance. (Công ty đưa ra cam kết hoàn tiền.)
  • He spoke with confidence and assurance. (Anh ấy nói chuyện với sự tự tin và chắc chắn.)

Bảng biến thể từ "assurance"

1 assurance
Phiên âm: /əˈʃʊərəns/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự cam đoan; sự đảm bảo Ngữ cảnh: Dùng khi hứa chắc chắn

Ví dụ:

She gave me her assurance

Cô ấy cho tôi sự cam đoan

2 assure
Phiên âm: /əˈʃʊə(r)/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Cam đoan, trấn an Ngữ cảnh: Dùng để làm ai yên tâm

Ví dụ:

I assure you everything is fine

Tôi cam đoan mọi thứ đều ổn

3 assured
Phiên âm: /əˈʃʊəd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Tự tin; chắc chắn Ngữ cảnh: Dùng mô tả thái độ

Ví dụ:

He sounded calm and assured

Anh ấy nghe bình tĩnh và tự tin

Danh sách câu ví dụ:

The salesman gave his assurance that the price would not go up.

Người bán hàng đảm bảo rằng giá cả sẽ không tăng.

Ôn tập Lưu sổ