Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

assembles là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ assembles trong tiếng Anh

assembles /əˈsemblz/
- Động từ (V-s) : Lắp ráp; tập hợp

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "assembles"

1 assembly
Phiên âm: /əˈsembli/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự lắp ráp; buổi tập trung; hội đồng Ngữ cảnh: Dùng trong sản xuất hoặc trường học/chính quyền

Ví dụ:

The school held a morning assembly

Trường tổ chức buổi chào cờ sáng

2 assembler
Phiên âm: /əˈsemblər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Công nhân lắp ráp; chương trình hợp dịch (IT) Ngữ cảnh: Dùng trong nhà máy hoặc tin học

Ví dụ:

The assembler checked each part carefully

Công nhân lắp ráp kiểm tra từng bộ phận cẩn thận

3 assemble
Phiên âm: /əˈsembl/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Lắp ráp; tập hợp Ngữ cảnh: Dùng khi ghép các bộ phận lại hoặc khi mọi người tụ họp

Ví dụ:

They assembled the furniture in an hour

Họ lắp ráp đồ nội thất trong một giờ

4 assembles
Phiên âm: /əˈsemblz/ Loại từ: Động từ (V-s) Nghĩa: Lắp ráp; tập hợp Ngữ cảnh: Dùng với ngôi thứ ba số ít

Ví dụ:

The team assembles every Monday

Nhóm họp vào mỗi thứ Hai

5 assembled
Phiên âm: /əˈsembld/ Loại từ: Động từ (V-ed) Nghĩa: Đã lắp ráp; đã tập hợp Ngữ cảnh: Hành động hoàn tất

Ví dụ:

The engine was assembled in the factory

Động cơ được lắp ráp tại nhà máy

6 assembling
Phiên âm: /əˈsemblɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang lắp ráp; đang tụ họp Ngữ cảnh: Hành động đang diễn ra

Ví dụ:

Workers are assembling the new machines

Công nhân đang lắp ráp các máy mới

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!